QUÂN TỬ VÀ TIỂU NHÂN QUA CON MẮT KHỔNG TỬ

Ngày đăng: 16/05/2026 | 00:05

QUÂN TỬ VÀ TIỂU NHÂN QUA CON MẮT KHỔNG TỬ

Luận giải từ sách Luận ngữ


 

Tóm tắt

Trong hệ thống tư tưởng của Khổng Tử, hai phạm trù quân tử (君子) và tiểu nhân (小人) không phải để phân chia địa vị xã hội, mà để chỉ hai nẻo tu thân, hai lối sống: một hướng thượng theo nghĩa và đức, một đắm đo lợi và vật dục. Bài viết này khảo sát toàn bộ những lời dạy về quân tử và tiểu nhân trong Luận ngữ - từ Học nhi đến Nghiêu viết - phân tích theo các tiêu chí: hướng đến nghĩa hay lợi; tâm thái thản đãng hay sầu não; đối nhân xử thế rộng lượng hay cầu toàn; lấy mình làm gốc hay đổ lỗi cho người; ba đức trí, nhân, dũng; ba điều răn, ba điều kính sợ, chín điều suy nghĩ; cùng các phẩm chất tu thân khác trong học vấn, ngôn hành, và quan hệ xã hội. Đồng thời, bài viết bàn riêng về chương Dương Hóa nổi tiếng: "唯女子與小人為難養也", đối chiếu các chú giải từ Hình Bỉnh (邢昺), Chu Hy, Lưu Bảo Nam, Trúc Thêm Quang Hồng, Tiền Mục, Dương Bá Tuấn , để thấy rằng câu nói ấy không phải là luận đề về bản chất phụ nữ, mà là bài học về cách cư xử với những kẻ phụ thuộc trong khuôn khổ gia đình và quan phủ - đồng thời phản ánh tâm cảm riêng của Khổng Tử sau những thất vọng chính trị mang bóng dáng nữ sắc.

Từ khóa: Quân tử, tiểu nhân, Luận ngữ, Khổng Tử, nghĩa lợi, tu thân, nan dưỡng.


I. Dẫn nhập

Từ xưa, bậc thánh nhân tương truyền có đức Khổng Tử - ông tổ của Nho gia - đã đặt nền móng cho việc phân biệt nhân cách con người qua hai phạm trù: quân tử (君子) và tiểu nhân (小人). Hai chữ ấy xuất hiện dày đặc trong Luận ngữ, không phải để phân chia giai cấp hay địa vị xã hội (bởi lẽ trong xã hội lúc bấy giờ, "quân tử" còn có nghĩa là bậc quý tộc, nhưng Khổng Tử đã chuyển hóa thành phạm trù đạo đức), mà để chỉ hai nẻo tu thân, hai lối sống, hai tấm lòng: một hướng thượng, một đắm đo lợi ích. Sự phân biệt ấy xuyên suốt hai mươi thiên, từ Học nhi đến Nghiêu viết, trở thành một trong những trục chính của đạo Nho.

Sở dĩ phải bàn lại vấn đề này, bởi lẽ người đời sau thường chỉ nhớ đến vài câu danh ngôn rời rạc mà chưa thấy được hệ thống quan niệm đầy đủ. Cần phải đặt toàn bộ bảy mươi câu có "quân tử" hay "tiểu nhân" trong Luận ngữ vào một cái nhìn bao quát, mới thấy được sự nhất quán và chiều sâu của hệ thống tư tưởng ấy. Lại có chương Dương Hóa nói về "nữ tử dữ tiểu nhân" bị hiểu lầm nhiều, khiến không ít người cho rằng Khổng Tử khinh thị phụ nữ. Vì vậy, bài viết này sẽ lần lượt làm rõ: thứ nhất, toàn bộ hàm ý về quân tử và tiểu nhân qua các câu trong Luận ngữ theo từng tiêu chí; thứ hai, các phẩm chất tu thân cụ thể trên nhiều lĩnh vực; thứ ba, bàn riêng về chương "Duy nữ tử dữ tiểu nhân vi nan dưỡng dã" dựa trên các chú giải từ Hán đến cận đại .


II. Hàm ý về "quân tử" và "tiểu nhân" trong Luận ngữ

A. Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi - Cội rễ của sự phân biệt

Khổng Tử dạy rằng cội rễ của sự phân biệt nằm ở chỗ người quân tử hiểu điều nghĩa, kẻ tiểu nhân chỉ hiểu điều lợi. Luận ngữ·Lý nhân chép:

"君子喻於義,小人喻於利。" Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi. Bậc quân tử hiểu rõ điều nghĩa, kẻ tiểu nhân chỉ hiểu điều lợi.

Chú giải của Hình Bỉnh (邢昺) trong Luận ngữ chú sớ viết: "Dụ, hiểu vậy. Quân tử hành sự, thường xét có hợp nghĩa hay không; tiểu nhân hành sự, thường so đo lợi hại." Chính vì thế, trong lòng họ những điều khác cũng khác biệt. Cùng thiên Lý nhân, Ngài lại phân tích:

"君子懷德,小人懷土;君子懷刑,小人懷惠。" Quân tử hoài đức, tiểu nhân hoài thổ; quân tử hoài hình, tiểu nhân hoài huệ. Bậc quân tử nghĩ đến đức hạnh, kẻ tiểu nhân nhớ tới đất đai; bậc quân tử lo về hình phạt (nếu sai trái), kẻ tiểu nhân chỉ màng đến ân huệ.

Lưu Bảo Nam Luận ngữ chính nghĩa giảng: "Hoài" là nghĩ đến, "thổ" là điền sản, "hình" là pháp luật, "huệ" là lợi nhỏ. Quân tử luôn tự xét xem mình có đức hay chưa, có phạm pháp hay không; tiểu nhân chỉ lo đất đai của mình và mong được ban ơn.

Sự phân biệt nghĩa-lợi còn được Khổng Tử nói qua hướng vươn tới của mỗi hạng người. Hiến vấn thiên chép:

"君子上達,小人下達。" Quân tử thượng đạt, tiểu nhân hạ đạt. Bậc quân tử thấu đạt lẽ trời, nghĩa lớn ở chỗ cao; kẻ tiểu nhân chỉ thấu đạt lợi lộc, vật dục ở chỗ thấp.

Cùng tinh thần ấy, Vệ Linh công thiên ghi lời Ngài dạy:

"君子謀道不謀食。耕也,餒在其中矣;學也,祿在其中矣。君子憂道不憂貧。" Quân tử mưu đạo bất mưu thực. Canh dã, nỗi tại kì trung hĩ; học dã, lộc tại kì trung hĩ. Quân tử ưu đạo bất ưu bần. Bậc quân tử mưu cầu đạo chứ chẳng mưu cầu cái ăn. Cày ruộng thì cái đói vẫn ở trong đó; học hành thì bổng lộc ở trong đó. Bậc quân tử lo đạo chẳng lo nghèo.

Bốn câu ấy - về nghĩa-lợi, về hoài niệm, về hướng đạt, về chỗ lo - tạo thành một khung nền vững chắc nhất của toàn bộ hệ thống phân biệt quân tử và tiểu nhân.


B. Quân tử thảng đãng đãng, tiểu nhân trường thích thích - Tâm thái và nghị lực

Từ cội rễ nghĩa-lợi ấy, tâm thái hai hạng người tất nhiên khác nhau. Một trong những câu được trích dẫn nhiều nhất ở thiên Thuật nhi:

"君子坦蕩蕩,小人長戚戚。" Quân tử thảng đãng đãng, tiểu nhân trường thích thích. Bậc quân tử rộng rãi thênh thang, kẻ tiểu nhân luôn lo âu sầu não.

Chú của Chu Hy Tứ thư tập chú: "Thảng đãng đãng là lòng dạ rộng rãi, chẳng màng chấp chuyện nhỏ; trường thích thích là luôn lo sợ, luôn bất an." Nguyên nhân kẻ tiểu nhân luôn lo lắng bởi họ ham lợi, sợ mất; còn quân tử lấy đức làm vui, chẳng có gì phải băn khoăn. Tư Mã Ngưu hỏi về quân tử, Khổng Tử cũng đáp theo hướng ấy (Nhan Uyên thiên):

"君子不憂不懼。……內省不疚,夫何憂何懼!" Quân tử bất ưu bất cụ. …… Nội tỉnh bất cữu, phù hà ưu hà cụ! Quân tử chẳng lo chẳng sợ. …… Xét trong lòng không hổ thẹn, thì có gì phải lo, phải sợ?

Chẳng những thế, quân tử còn có thể giữ vững đạo lúc cùng khốn. Vệ Linh công thiên chép cảnh Khổng Tử hết lương ở đất Trần, Tử Lộ bực mình hỏi. Khổng Tử đáp:

"君子固窮,小人窮斯濫矣。" Quân tử cố cùng, tiểu nhân cùng tư lạm. Bậc quân tử dẫu cùng khốn vẫn giữ vững đạo, kẻ tiểu nhân lúc cùng khốn ắt làm bậy.

Lưu Bảo Nam dẫn Tả truyện: "Cùng thì thất đức" - khi cùng khốn, tiểu nhân không còn giữ nổi lễ nghĩa. Và cũng ở mặt tâm thái, quân tử tự tại mà không kiêu, tiểu nhân kiêu ngạo mà không tự tại (Tử Lộ thiên):

"君子泰而不驕,小人驕而不泰。" Quân tử thái nhi bất kiêu, tiểu nhân kiêu nhi bất thái. Bậc quân tử thư thái mà không kiêu căng, kẻ tiểu nhân kiêu căng mà chẳng thư thái.


C. Quân tử chu nhi bất tỷ - Đạo giao tiếp và đối nhân xử thế

Khổng Tử chỉ rõ cốt cách của quân tử trong giao tiếp. Vi chính thiên chép:

"君子周而不比,小人比而不周。" Quân tử chu nhi bất tỷ, tiểu nhân tỷ nhi bất chu. Bậc quân tử kết giao rộng rãi nhưng không cấu kết phe cánh; kẻ tiểu nhân kết bè cánh nhưng chẳng bao dung.

Hà Yến Luận ngữ tập giải chú: "Chu là đại nghĩa, phổ biến; tỷ là vụ kết thân riêng." Quân tử đối xử công bằng với mọi người, còn tiểu nhân chỉ kết thân với kẻ có lợi cho mình.

Lại có câu rất sâu sắc (Tử Lộ thiên):

"君子和而不同,小人同而不和。" Quân tử hòa nhi bất đồng, tiểu nhân đồng nhi bất hòa. Bậc quân tử hòa hợp nhưng không hùa theo, kẻ tiểu nhân hùa theo nhưng không hòa hợp.

Chu Hy chú: "Hòa là không có tranh chấp riêng, đồng là theo ý mình mà không hỏi đúng sai." Quân tử tôn trọng sự khác biệt, tiểu nhân ép người theo mình. Cùng thiên Vệ Linh công, Ngài dạy thêm:

"君子矜而不爭,群而不黨。" Quân tử câm nhi bất tranh, quần nhi bất đảng. Bậc quân tử giữ mình nghiêm cẩn mà không tranh hơn, hòa hợp với mọi người mà không kết bè kéo cánh.

Về việc phục vụ bề trên và sai khiến người dưới, sự đối lập được Ngài trình bày tỉ mỉ nhất ở thiên Tử Lộ:

"君子易事而難說也;說之不以道,不說也;及其使人也,器之。小人難事而易說也;說之雖不以道,說也;及其使人也,求備焉。" Quân tử dị sự nhi nan thuyết dã; thuyết chi bất dĩ đạo, bất thuyết dã; cập kì sử nhân dã, khí chi. Tiểu nhân nan sự nhi dị thuyết dã; thuyết chi tuy bất dĩ đạo, thuyết dã; cập kì sử nhân dã, cầu bị yên. Bậc quân tử dễ phục vụ nhưng khó làm vừa lòng - làm vừa lòng bằng phi đạo lý thì chẳng vừa lòng; khi sai khiến người, thì dùng theo tài năng. Kẻ tiểu nhân khó phục vụ nhưng dễ làm vừa lòng - dẫu làm vừa lòng không bằng đạo lý, cũng vừa lòng; khi sai khiến người, thì đòi hỏi toàn diện.

Về năng lực và sự trọng dụng (Vệ Linh công thiên):

"君子不可小知,而可大受也;小人不可大受,而可小知也。" Quân tử bất khả tiểu tri, nhi khả đại thụ dã; tiểu nhân bất khả đại thụ, nhi khả tiểu tri dã. Bậc quân tử chẳng thể đem xét nét việc vặt, nhưng có thể giao việc lớn; kẻ tiểu nhân chẳng thể giao việc lớn, nhưng có thể dùng vào việc vặt.

Về giúp người (Nhan Uyên thiên):

"君子成人之美,不成人之惡;小人反是。" Quân tử thành nhân chi mỹ, bất thành nhân chi ác; tiểu nhân phản thị. Bậc quân tử giúp hoàn thành điều tốt của người, chẳng giúp điều xấu của người; kẻ tiểu nhân thì trái lại.

Về ảnh hưởng và sức cảm hóa (Nhan Uyên thiên):

"君子之德風,小人之德草,草上之風必偃。" Quân tử chi đức phong, tiểu nhân chi đức thảo, thảo thượng chi phong tất yển. Đức của bậc quân tử như gió, đức của kẻ tiểu nhân như cỏ; gió thổi lên trên cỏ thì ắt cỏ ngả rạp.

Về dũng và nghĩa (Dương Hóa thiên), Tử Lộ hỏi liệu quân tử có tôn trọng dũng không, Ngài đáp:

"君子義以為上。君子有勇而無義為亂,小人有勇而無義為盜。" Quân tử nghĩa dĩ vi thượng. Quân tử hữu dũng nhi vô nghĩa vi loạn, tiểu nhân hữu dũng nhi vô nghĩa vi đạo. Bậc quân tử lấy nghĩa làm trọng. Quân tử có dũng mà không nghĩa thì làm loạn; kẻ tiểu nhân có dũng mà không nghĩa thì làm trộm cướp.

Liên quan đến tâm thái hạ lưu, Tử Cống (Tử Trương thiên) cũng có câu lưu ý:

"君子惡居下流,天下之惡皆歸焉。" Quân tử ố cư hạ lưu, thiên hạ chi ác giai quy yên. Bậc quân tử ghét ở chỗ hạ lưu (thoái hóa), bởi khi ấy mọi điều ác trên đời đều đổ dồn vào mình.


D. Quân tử cầu chư kỷ - Tự xét, trách nhiệm và thái độ với lỗi lầm

Một đức tính nổi bật của quân tử là biết cầu ở mình. Vệ Linh công thiên chép:

"君子求諸己,小人求諸人。" Quân tử cầu chư kỷ, tiểu nhân cầu chư nhân. Bậc quân tử tìm (lỗi, đạo đức) ở chính mình, kẻ tiểu nhân tìm ở người khác.

Chính vì thế, quân tử không oán khi người ta không hiểu mình. Ngay câu đầu tiên của Học nhi thiên đã ghi:

"人不知而不愠,不亦君子乎?" Nhân bất tri nhi bất uấn, bất diệc quân tử hồ? Người ta không hiểu mình mà mình chẳng hề giận dỗi, chẳng đáng gọi là bậc quân tử ư?

Cùng tinh thần ấy, Vệ Linh công thiên ghi:

"君子病無能焉,不病人之不己知也。" Quân tử bệnh vô năng yên, bất bệnh nhân chi bất kỉ tri dã. Bậc quân tử lo mình không có tài năng, chẳng lo người ta không biết mình.

Và:

"君子疾沒世而名不稱焉。" Quân tử tật một thế nhi danh bất xưng yên. Bậc quân tử căm giận (việc) suốt đời mà danh chẳng được xưng tụng.

Về lỗi lầm, quân tử công khai và sửa. Tử Cống (Tử Trương thiên) nói:

"君子之過也,如日月之食焉。過也,人皆見之;更也,人皆仰之。" Quân tử chi quá dã, như nhật nguyệt chi thực yên. Quá dã, nhân giai kiến chi; cánh dã, nhân giai ngưỡng chi. Lỗi lầm của bậc quân tử như nhật thực, nguyệt thực. Khi mắc lỗi, ai cũng thấy; khi sửa lỗi, ai cũng ngưỡng mộ.

Trong khi đó, Tử Hạ (Tử Trương thiên) nhận xét về kẻ tiểu nhân:

"小人之過也必文。" Tiểu nhân chi quá dã tất văn. Lỗi lầm của kẻ tiểu nhân ắt được che đậy.

Về thái độ đối với lời nói và tiến cử người (Vệ Linh công thiên):

"君子不以言舉人,不以人廢言。" Quân tử bất dĩ ngôn cử nhân, bất dĩ nhân phế ngôn. Bậc quân tử không vì lời nói hay mà tiến cử người, cũng không vì ghét người mà bỏ qua lời nói hay.

Tử Cống (Tử Trương thiên) lại nhắc nhở:

"君子一言以為知,一言以為不知,言不可不慎也!" Quân tử nhất ngôn dĩ vi tri, nhất ngôn dĩ vi bất tri, ngôn bất khả bất thận dã! Bậc quân tử chỉ một lời nói mà được cho là trí, cũng một lời nói mà bị cho là bất trí - lời nói chẳng thể không thận trọng!


E. Học vấn, lễ nghĩa và tu thân - Những điều kiện nền tảng

Quân tử không tự nhiên mà thành. Học nhi thiên ghi phẩm hạnh người ham học:

"君子食無求飽,居無求安,敏於事而慎於言,就有道而正焉,可謂好學也已。" Quân tử thực vô cầu bão, cư vô cầu an, mẫn ư sự nhi thận ư ngôn, tựu hữu đạo nhi chính yên, khả vị hảo học dã dĩ. Bậc quân tử ăn chẳng cầu no, ở chẳng cầu yên ổn, làm việc thì mau mắn, nói năng thì thận trọng, đến gần người có đạo để sửa mình - thế có thể gọi là ham học vậy.

Học nhi thiên cũng dạy:

"君子不重則不威,學則不固。" Quân tử bất trọng tắc bất uy, học tắc bất cố. Bậc quân tử nếu không trang nghiêm thì không uy nghiêm, có học cũng chẳng vững bền.

Cốt cách của quân tử cần sự hài hòa giữa văn và chất. Ung dã thiên ghi:

"文質彬彬,然後君子。" Văn chất bân bân, nhiên hậu quân tử. Văn vẻ và chất phác hài hòa, rồi mới thành bậc quân tử.

Nhưng Kích Tử Thành (Nhan Uyên thiên) lại phản biện: "Bậc quân tử chỉ cần cốt cách thật thà là đủ, cần gì văn vẻ?" - câu nói ấy được Luận ngữ ghi lại như một ý kiến cần suy xét, không phải chủ trương của Khổng Tử. Bởi Ngài vẫn nhấn mạnh ở Ung dã thiên:

"君子博學於文,約之以禮,亦可以弗畔矣夫!" Quân tử bác học ư văn, ước chi dĩ lễ, diệc khả dĩ phất bạn hĩ phù! Bậc quân tử học rộng các điển chương văn hóa, lại thu ước mình bằng lễ nghĩa, thì cũng có thể không làm điều sai trái nữa thay!

Về sự chậm rãi trong lời và mau mắn trong hành (Lý nhân thiên):

"君子欲訥於言,而敏於行。" Quân tử dục nột ư ngôn, nhi mẫn ư hạnh. Bậc quân tử muốn nói năng chậm rãi mà hành động thì mau mắn.

Và hổ thẹn khi lời vượt việc (Hiến vấn thiên):

"君子恥其言而過其行。" Quân tử sỉ kì ngôn nhi quá kì hạnh. Bậc quân tử hổ thẹn khi lời nói vượt quá việc làm.

Vi chính thiên, Tử Hạ hỏi thế nào là quân tử, Ngài đáp:

"先行其言,而後從之。" Tiên hành kì ngôn, nhi hậu tòng chi. Làm trước điều mình nói, rồi sau đó lời nói theo sau.

Về việc theo đuổi nghề nhỏ, Tử Hạ (Tử Trương thiên) giải thích lý do quân tử không làm:

"雖小道,必有可觀者焉,致遠恐泥,是以君子不為也。" Tuy tiểu đạo, tất hữu khả quan giả yên, trí viễn khổng nê, thị dĩ quân tử bất vi dã. Dẫu là nghề nhỏ, ắt có chỗ đáng xem; nhưng muốn đi xa thì e bị vướng bùn, cho nên bậc quân tử không làm.

Tử Hạ (Tử Trương thiên) cũng dùng một ẩn dụ đơn giản mà thấm thía:

"百工居肆以成其事,君子學以致其道。" Bách công cư tứ dĩ thành kì sự, quân tử học dĩ trí kì đạo. Mọi người thợ ở nơi xưởng để làm thành việc của mình, bậc quân tử học để đạt được đạo của mình.


F. Phẩm cách, phong thái và tiết tháo

Về phẩm cách toàn vẹn (Vệ Linh công thiên):

"君子義以為質,禮以行之,孫以出之,信以成之。君子哉!" Quân tử nghĩa dĩ vi chất, lễ dĩ hành chi, tốn dĩ xuất chi, tín dĩ thành chi. Quân tử tai! Bậc quân tử lấy nghĩa làm cốt, đem lễ để hành động, đem khiêm tốn để bày tỏ, đem thành tín để hoàn thành. Quân tử thay!

Năm phẩm tính (Nghiêu viết thiên):

"君子惠而不費,勞而不怨,欲而不貪,泰而不驕,威而不猛。" Quân tử huệ nhi bất phí, lao nhi bất oán, dục nhi bất tham, thái nhi bất kiêu, uy nhi bất mãnh. Bậc quân tử ban ơn mà chẳng tốn kém, sai khiến mà chẳng oán than, ham muốn mà chẳng tham lam, thư thái mà chẳng kiêu căng, uy nghiêm mà chẳng hung dữ.

Về vẻ biến hóa (Tử Trương thiên), Tử Hạ nói:

"君子有三變:望之儼然,即之也溫,聽其言也厲。" Quân tử hữu tam biến: vọng chi nghiễm nhiên, tức chi dã ôn, thính kì ngôn dã lệ. Bậc quân tử có ba biến hóa: nhìn từ xa thì nghiêm nghị, đến gần thì ôn hòa, nghe lời nói thì chính đốn.

Về sự chính trực không cố chấp (Vệ Linh công thiên):

"君子貞而不諒。" Quân tử trinh nhi bất lượng. Bậc quân tử chính trực mà không cố chấp tiểu tín.

Về tiết tháo trong cương vị (Thái bá thiên):

"可以託六尺之孤,可以寄百里之命,臨大節而不可奪也。君子人與?君子人也!" Khả dĩ thác lục xích chi cô, khả dĩ kí bách lí chi mệnh, lâm đại tiết nhi bất khả đoạt dã. Quân tử nhân dữ? Quân tử nhân dã! Có thể gửi gắm đứa trẻ mồ côi sáu thước, có thể phó thác mệnh lệnh một trăm dặm, trước tiết tháo lớn không thể cướp được ý chí - đó có phải là bậc quân tử chăng? Đích thị là bậc quân tử vậy!

Về điều quân tử ghét (Dương Hóa thiên), Tử Cống hỏi, Khổng Tử đáp:

"有惡。惡稱人之惡者,惡居下流而訕上者,惡勇而無禮者,惡果敢而窒者。" Hữu ác. Ác xưng nhân chi ác giả, ác cư hạ lưu nhi sán thượng giả, ác dũng nhi vô lễ giả, ác quả cảm nhi trất giả. Có ghét. Ghét kẻ hay khoe điều xấu của người; ghét kẻ ở dưới mà nói xấu kẻ trên; ghét kẻ dũng mà vô lễ; ghét kẻ quả cảm mà bít tắc không thông lý.

Cùng Dương Hóa thiên, có câu đáng chú ý về kẻ ngoài mặt dữ tợn trong lòng yếu đuối:

"色厲而內荏,譬諸小人,其猶穿窬之盜也與!" Sắc lệ nhi nội nhẫm, thí chư tiểu nhân, kì do xuyên du chi đạo dã dư! Sắc mặt dữ tợn mà trong lòng yếu đuối, ví như kẻ tiểu nhân, chẳng khác gì tên trộm chui rào vậy!


G. Ba đức của quân tử: Nhân, Trí, Dũng

Khổng Tử tự khiêm nói (Hiến vấn thiên):

"君子道者三,我無能焉:仁者不憂,知者不惑,勇者不懼。" Quân tử đạo giả tam, ngã vô năng yên: nhân giả bất ưu, trí giả bất hoặc, dũng giả bất cụ. Ba điều của đạo bậc quân tử, ta chẳng làm nổi: người nhân thì chẳng lo, người trí thì chẳng hoang mang, người dũng thì chẳng sợ hãi.

Tử Cống nghe vậy thưa: "Đó là thầy tự nói về mình đó." Quả thực, quân tử đạt đến chỗ nhân thì yêu người, trí thì biết người, dũng thì dám làm việc nghĩa. Ba đức ấy không thể tách rời nhau: nhân mà không trí thì bị lợi dụng; trí mà không dũng thì chẳng dám hành; dũng mà không nhân thì gây loạn. Cũng vì thế, Hiến vấn thiên có câu:

"君子而不仁者有矣夫!未有小人而仁者也!" Quân tử nhi bất nhân giả hữu hĩ phù! Vị hữu tiểu nhân nhi nhân giả dã! Bậc quân tử mà thiếu nhân đạo, có lẽ có người; nhưng chưa từng có kẻ tiểu nhân lại có nhân đạo vậy!


H. Chín điều nghĩ, ba điều răn, ba điều kính sợ

Khổng Tử dạy rất cụ thể việc tu dưỡng hằng ngày (Quý thị thiên):

"君子有九思:視思明,聽思聰,色思溫,貌思恭,言思忠,事思敬,疑思問,忿思難,見得思義。" Quân tử hữu cửu tư: thị tư minh, thính tư thông, sắc tư ôn, mạo tư cung, ngôn tư trung, sự tư kính, nghi tư vấn, phẫn tư nạn, kiến đắc tư nghĩa. Bậc quân tử có chín điều suy nghĩ: nhìn thì nghĩ cho rõ, nghe thì nghĩ cho tỏ, sắc mặt nghĩ sự ôn hòa, dáng vẻ nghĩ sự cung kính, lời nói nghĩ sự trung thực, làm việc nghĩ sự tận tâm, nghi ngờ nghĩ hỏi han, khi tức giận nghĩ hậu hoạn, thấy lợi nghĩ điều nghĩa.

Ba điều răn theo tuổi tác (Quý thị thiên):

"君子有三戒:少之時,血氣未定,戒之在色;及其壯也,血氣方剛,戒之在鬭;及其老也,血氣既衰,戒之在得。" Quân tử hữu tam giới: thiếu chi thời, huyết khí vị định, giới chi tại sắc; cập kì tráng dã, huyết khí phương cương, giới chi tại đấu; cập kì lão dã, huyết khí kí suy, giới chi tại đắc. Bậc quân tử có ba điều răn: lúc trẻ tuổi, khí huyết chưa ổn định, răn điều ham muốn sắc dục; lúc tráng niên, khí huyết đang cương cường, răn điều hiếu thắng; lúc tuổi già, khí huyết đã suy, răn điều tham lam.

Ba điều kính sợ, có cặp đối lập với tiểu nhân (Quý thị thiên):

"君子有三畏:畏天命,畏大人,畏聖人之言。小人不知天命而不畏也,狎大人,侮聖人之言。" Quân tử hữu tam úy: úy thiên mệnh, úy đại nhân, úy thánh nhân chi ngôn. Tiểu nhân bất tri thiên mệnh nhi bất úy dã, hiệp đại nhân, vũ thánh nhân chi ngôn. Bậc quân tử có ba điều kính sợ: sợ mệnh trời, sợ bậc đại nhân, sợ lời thánh nhân. Kẻ tiểu nhân chẳng biết mệnh trời nên chẳng sợ, khinh nhờn bậc đại nhân, khinh rẻ lời thánh nhân.


I. Điều kiện căn bản để thành quân tử

Nghiêu viết thiên chép lời dạy tổng kết về ba điều thiết yếu:

"不知命,無以為君子也;不知禮,無以立也;不知言,無以知人也。" Bất tri mệnh, vô dĩ vi quân tử dã; bất tri lễ, vô dĩ lập dã; bất tri ngôn, vô dĩ tri nhân dã. Chẳng biết mệnh trời thì không thể làm bậc quân tử được; chẳng biết lễ thì không thể đứng vững; chẳng biết lời nói thì không thể hiểu người được.

Liên quan đến sự linh hoạt và không bị bó hẹp, Vi chính thiên ghi vắn tắt mà sâu:

"君子不器。" Quân tử bất khí. Bậc quân tử không như cái khí cụ (chỉ một công năng nhất định).


J. Quân tử trong quan hệ gia đình và xã hội

Về bốn đức của người quân tử từ chính sự, Khổng Tử khen Tử Sản (Công dã tràng thiên):

"有君子之道四焉:其行己也恭,其事上也敬,其養民也惠,其使民也義。" Hữu quân tử chi đạo tứ yên: kì hạnh kỉ dã cung, kì sự thượng dã kính, kì dưỡng dân dã huệ, kì sử dân dã nghĩa. (Ông) có bốn điều của đạo quân tử: tự xử thì cung kính, thờ bề trên thì kính cẩn, nuôi dân thì ban ơn, sai khiến dân thì hợp nghĩa.

Và khen Tử Tiện (Công dã tràng thiên): "Người ấy thực là bậc quân tử! Nếu nước Lỗ không có bậc quân tử thì làm sao (Tử Tiện) có được đức hạnh ấy?" - câu nói hé lộ rằng quân tử không thể hình thành trong chân không xã hội, phải có môi trường người hiền mới nuôi dưỡng được người hiền.

Về ảnh hưởng đến phong tục dân chúng (Thái bá thiên):

"君子篤於親,則民興於仁;故舊不遺,則民不偷。" Quân tử đốc ư thân, tắc dân hưng ư nhân; cố cựu bất di, tắc dân bất thâu. Bậc quân tử nếu thật thà với người thân, thì dân chúng sẽ hưng khởi điều nhân; nếu không bỏ rơi bạn cũ, thì dân chúng không trở nên bạc bẽo.

Chu Công dạy Lỗ Công về đạo xử thế của quân tử (Vi Tử thiên):

"君子不施其親,不使大臣怨乎不以,故舊無大故,則不棄也,無求備於一人。" Quân tử bất thí kì thân, bất sử đại thần oán hồ bất dĩ, cố cựu vô đại cố, tắc bất khí dã, vô cầu bị ư nhất nhân. Bậc quân tử không bỏ rơi người thân, chẳng để các đại thần oán thán vì không được trọng dụng; bạn cũ nếu không có đại lỗi thì không bỏ, chẳng cầu toàn nơi một người.

Cũng Thái bá thiên, Ngài nhắc ba điều quân tử coi trọng trong đạo ứng xử:

"動容貌,斯遠暴慢矣;正顏色,斯近信矣;出辭氣,斯遠鄙倍矣;籩豆之事,則有司存。" Động dong mạo, tư viễn bạo mạn hĩ; chính nhan sắc, tư cận tín hĩ; xuất từ khí, tư viễn bỉ bội hĩ; biên đậu chi sự, tắc hữu ti tồn. Dáng điệu cử chỉ trang nghiêm thì xa được sự thô bạo, ngạo mạn; sắc mặt chính xác thì gần với điều thành tín; lời nói hơi thở hài hòa thì xa được điều hèn kém, trái lẽ; còn việc bày biện lễ khí thì có quan coi việc đó.

Về việc hầu cận quân tử, Quý thị thiên dạy tránh ba lỗi:

"言未及之而言謂之躁,言及之而不言謂之隱,未見顏色而言謂之瞽。" Ngôn vị cập chi nhi ngôn vị chi táo, ngôn cập chi nhi bất ngôn vị chi ẩn, vị kiến nhan sắc nhi ngôn vị chi cổ. Chưa đến lượt mình nói mà nói là nông nổi; đến lượt mình nói mà không nói là giấu giếm; chưa nhìn sắc mặt mà nói là đui mù.

Tử Trương (Tử Trương thiên) nêu phẩm cách của quân tử với người khác:

"君子尊賢而容眾,嘉善而矜不能。" Quân tử tôn hiền nhi dung chúng, gia thiện nhi căng bất năng. Bậc quân tử tôn trọng người hiền và dung nạp quần chúng, khen ngợi điều thiện mà thương xót kẻ bất tài.

Về niềm tin trước khi sai dân hay can gián, Tử Hạ (Tử Trương thiên) nhắc:

"君子信而後勞其民;未信,則以為厲己也。信而後諫;未信,則以為謗己也。" Quân tử tín nhi hậu lao kì dân; vị tín, tắc dĩ vi lệ kỉ dã. Tín nhi hậu gián; vị tín, tắc dĩ vi báng kỉ dã. Bậc quân tử trước phải được lòng tin rồi mới sai khiến dân; chưa được tin thì dân cho là hà khắc mình. Phải được lòng tin rồi mới can gián; chưa được tin thì vua cho là vu khống mình.

Về tang lễ và lễ nhạc (Dương Hóa thiên), Tể Ngã nêu vấn đề:

"三年之喪,期已久矣!君子三年不為禮,禮必壞;三年不為樂,樂必崩。" Tam niên chi tang, kì dĩ cửu hĩ! Quân tử tam niên bất vi lễ, lễ tất hoại; tam niên bất vi nhạc, nhạc tất băng. Tang ba năm, thời hạn đã lâu quá! Bậc quân tử ba năm chẳng làm lễ, lễ ắt hỏng; ba năm chẳng làm nhạc, nhạc ắt đổ nát.

- Đây là câu Tể Ngã hỏi, không phải lời Khổng Tử dạy, nhưng Luận ngữ ghi lại như một cuộc tranh biện về lễ nghĩa quân tử, thể hiện sự nghiêm túc mà đạo Nho dành cho những quy phạm này.

Khổng Tử khen người thẳng thắn và người biết tùy thời (Vệ Linh công thiên):

"直哉史魚!……君子哉蘧伯玉!邦有道,則仕;邦無道,則可卷而懷之。" Trực tai Sử Ngư! …… Quân tử tai Cừ Bá Ngọc! Bang hữu đạo, tắc sĩ; bang vô đạo, tắc khả quyển nhi hoài chi. Ngay thẳng thay Sử Ngư! …… Quân tử thay Cừ Bá Ngọc! Nước có đạo thì ra làm quan; nước vô đạo thì có thể cuộn tròn mà cất đi.

Về phẩm cách trang phục, Hương đảng thiên ghi thói quen của Ngài:

"君子不以紺緅飾,紅紫不以爲褻服。" Quân tử bất dĩ cám, trâu sức, hồng tử bất dĩ vi tiết phục. Bậc quân tử không dùng màu xanh đen và xanh đỏ tía để làm đường viền, màu đỏ tía không dùng làm áo mặc nhà.

- Chi tiết nhỏ nhoi ấy nói lên rằng quân tử giữ lễ trong cả những việc tưởng như vụn vặt nhất.

Tử Hạ (Tử Trương thiên) bàn về đạo của quân tử trong việc truyền thụ:

"君子之道,孰先傳焉?孰後倦焉?譬諸草木,區以別矣。君子之道,焉可誣也?" Quân tử chi đạo, thục tiên truyền yên? Thục hậu quyện yên? Thí chư thảo mộc, khu dĩ biệt hĩ. Quân tử chi đạo, yên khả vưu dã? Đạo của bậc quân tử, cái gì truyền trước? Cái gì mệt nhọc sau? Ví như cây cỏ, phân loại khác nhau. Đạo quân tử há có thể bị bôi bác ư?

Tăng Tử (Nhan Uyên thiên) nêu cách quân tử nuôi dưỡng điều nhân qua bạn bè:

"君子以文會友;以友輔仁。" Quân tử dĩ văn hội hữu; dĩ hữu phụ nhân. Bậc quân tử dùng văn chương để kết bạn, nhờ bạn để giúp ích cho điều nhân.

Tăng Tử (Hiến vấn thiên) cũng nhắc:

"君子思不出其位。" Quân tử tư bất xuất kì vị. Bậc quân tử suy nghĩ chẳng vượt ra ngoài vị trí của mình.

Về sự tranh đua (Bát dật thiên), Khổng Tử nói quân tử chẳng có điều gì tranh giành, nếu có thì là khi bắn cung:

"君子無所爭,必也射乎!揖讓而升,下而飲,其爭也君子。" Quân tử vô sở tranh, tất dã xạ hồ! Y nhượng nhi thăng, hạ nhi ẩm, kì tranh dã quân tử. Bậc quân tử chẳng có điều gì tranh giành, nếu có thì ắt là lúc bắn cung chăng! Chắp tay nhường nhịn rồi lên thềm, xuống uống rượu - sự tranh ấy cũng là tranh của bậc quân tử.

Về phân biệt nho sĩ quân tử và nho sĩ tiểu nhân, Ung dã thiên ghi lời Ngài dặn học trò:

"女為君子儒,無為小人儒。" Nhữ vi quân tử nho, vô vi tiểu nhân nho. Con hãy làm loại nho sĩ quân tử, đừng làm loại nho sĩ tiểu nhân.

Về người bề ngoài chân thật có thực sự là quân tử (Tiên tiến thiên):

"論篤是與,君子者乎?色莊者乎?" Luận đốc thị dữ, quân tử giả hồ? Sắc trang giả hồ? Coi trọng người có lời nói chân thật - nhưng đó là bậc quân tử thật hay chỉ là người bề ngoài ra vẻ trang nghiêm?

Nam Cung Quát (Hiến vấn thiên) nêu đối lập Nghệ-Ngao (sức mạnh) với Vũ-Tắc (đức hạnh). Khổng Tử không đáp khi còn mặt Quát, đến khi Quát ra mới nói:

"君子哉若人!尚德哉若人!" Quân tử tai nhược nhân! Thượng đức tai nhược nhân! Người ấy thực là bậc quân tử! Trọng đức thay người ấy!

Về việc quân tử ghét kẻ chỉ biện giải mà không thành thật (Quý thị thiên):

"君子疾夫舍曰欲之而必為之辭。" Quân tử tật phu xá viết dục chi nhi tất vi chi từ. Bậc quân tử căm ghét cái thói bỏ câu 'ta muốn' mà ắt phải viện ra lời lẽ.


III. Bàn riêng về chương "Duy nữ tử dữ tiểu nhân vi nan dưỡng dã"

A. Nguyên văn và những nghi vấn

Chương này thuộc thiên Dương Hóa, nguyên văn:

"唯女子與小人為難養也!近之則不孫,遠之則怨。" Duy nữ tử dữ tiểu nhân vi nan dưỡng dã! Cận chi tắc bất tôn, viễn chi tắc oán. Chỉ có đàn bà con gái và kẻ tiểu nhân là khó nuôi dạy! Gần gũi thì chẳng biết giữ lễ, xa lìa thì oán hờn.

Đây là một trong những chương bị bàn cãi nhiều nhất trong toàn bộ Luận ngữ. Muốn hiểu ý nghĩa chương này, cần phải làm rõ bốn điểm: thứ nhất, Khổng Tử chỉ loại tiểu nhân nào, vì sao "gần thì chẳng kính cẩn, xa thì oán hận"; thứ hai, tâm thái của nữ tử, và nguyên nhân khiến Khổng Tử có thiên kiến như vậy; thứ ba, nữ tử và tiểu nhân có phải cùng một loại người, đều có tính "gần thì chẳng kính cẩn, xa thì oán hận" hay không; thứ tư, việc Khổng Tử liệt nữ tử cùng với tiểu nhân có thích đáng hay không.


B. Hàm ý "tiểu nhân" trong chương này và trong Luận ngữ

Xuyên suốt Luận ngữ, tiểu nhân là kẻ:

Tham đồ lợi lộc ("dụ ư lợi"); ham hưởng thụ, chỉ nhớ đất đai và ân huệ ("hoài thổ", "hoài tuệ"); kết bè đảng tư lợi mà không bao dung ("tỷ nhi bất chu"); lo được mất, luôn sầu não ("trường thích thích"); hùa theo mà không thực sự hòa hợp ("đồng nhi bất hòa"); chẳng biết cầu ở mình mà chỉ đòi hỏi người khác ("cầu chư nhân"); có lỗi tất che đậy ("chi quá dã tất văn"); kiêu ngạo mà không tự tại ("kiêu nhi bất thái"); chẳng muốn giúp thành điều tốt cho người; có thể lấy tà đạo mà làm vui lòng bề trên; khi gặp cảnh cùng khốn thì làm càn loạn xạ ("cùng tư lạm"); chẳng biết kính sợ mệnh trời, khinh nhờn bậc đại nhân, khinh rẻ lời thánh nhân; và là kẻ ngày càng đi xuống ("hạ đạt").

Hạng tiểu nhân như thế, nếu thân cận với họ, yêu chiều họ, đương nhiên sẽ vì quá thân thích mà sinh ra tùy tiện, chẳng thể kính cẩn đối đãi. Nếu xa lánh họ, cũng đương nhiên sẽ gây ra oán hận. Cho nên Khổng Tử nói "tiểu nhân là khó nuôi, gần thì chẳng kính cẩn, xa thì oán hận" .


C. Hai sự kiện lịch sử ảnh hưởng đến Khổng Tử

Khổng Tử cho rằng tiểu nhân khó nuôi, gần thì chẳng kính cẩn, xa thì oán hận, như trên đã trình bày, hẳn không có nghi ngờ. Nhưng đem "nữ tử" liệt cùng với tiểu nhân, cũng cho là khó nuôi, thì cần phải bàn lại. Trước hết cần hiểu nguyên nhân khiến Khổng Tử có thiên kiến với nữ tử. Theo Sử ký·Khổng Tử thế gia của Tư Mã Thiên, có hai việc ảnh hưởng rất lớn đến con đường làm quan và nguyên tắc hành vi của Ngài.

1. Việc nước Tề dâng nữ nhạc (năm 496 TCN, Khổng Tử 56 tuổi):

Khổng Tử lúc bấy giờ đang chấp chính nước Lỗ, chỉ ba tháng đã khiến chợ không hai giá, nam nữ có biệt, ngoài đường không nhặt của rơi. Nước Tề lo sợ, bèn nghe kế Lê Uẩn: huấn luyện 80 người con gái đẹp làm nữ nhạc, kết hợp 30 cỗ ngựa văn, dâng cho nước Lỗ. Quý Hoàn Tử cải trang đi xem đi xem lại, sau đó vua tôi ba ngày không chầu, không nghe chính sự. Khổng Tử bất lực, lại chờ đến khi tế giao năm ấy nước Lỗ chẳng theo lệ đem thịt tế ban cho đại phu, mới rời đi. Khi đại phu nước Lỗ là Sư Kỷ ra tiễn, Khổng Tử thở dài:

"彼婦之口,可以出走;彼婦之謁,可以死敗。" Bỉ phụ chi khẩu, khả dĩ xuất tẩu; bỉ phụ chi yết, khả dĩ tử bại. Mồm miệng người đàn bà kia, có thể khiến ta phải bỏ đi; lời thưa người đàn bà kia, có thể làm cho chết bại.

Quý Hoàn Tử nghe lại, cất tiếng thừa nhận: "Phu tử trách ta vì lũ đàn bà ấy." , Lê Uẩn rất hiểu Khổng Tử, biết Ngài ghét nữ sắc, liền dùng thế công nữ sắc ắt phát huy tác dụng. Việc này kích thích đối với Khổng Tử khá lớn, đương nhiên sẽ sinh ra thiên kiến đối với tiểu nhân và nữ tử. Nhưng đó chưa phải nguyên nhân chính.

2. Việc gặp Nam Tử nước Vệ:

Sau khi rời nước Lỗ, Khổng Tử sang nước Vệ. Phu nhân của Vệ Linh công là Nam Tử - người vốn có dâm hạnh, từng tư thông với Triệu Tống khi còn ở nước Tống - sai người mời Khổng Tử vào ra mắt. Khổng Tử từ chối cáo bệnh, bất đắc dĩ mới đi. Theo lễ, hai bên qua rèm lụa đáp lễ nhau. Luận ngữ·Ung dã chép:

"子見南子,子路不悅。夫子誓之曰:'予所否者,天厭之!天厭之!'" Tử kiến Nam Tử, Tử Lộ bất duyệt. Phu tử thệ chi viết: "Dư sở phủ giả, thiên yếm chi! Thiên yếm chi!" Khổng Tử ra mắt Nam Tử, Tử Lộ chẳng vui. Khổng Tử thề rằng: "Việc ta làm chẳng phải phải thì trời ghét bỏ, trời ghét bỏ!"

Hơn một tháng sau, Vệ Linh công cùng phu nhân Nam Tử đi chơi, mời Khổng Tử ngồi xe thứ hai, rêu rao khắp chợ. Khổng Tử nói câu nổi tiếng:

"吾未見好德如好色者也。" Ngô vị kiến hảo đức như hảo sắc giả dã. Ta chưa thấy ai yêu đức như yêu sắc cả.

Nhân đó lấy làm hổ thẹn, bỏ đi khỏi nước Vệ. Câu "Duy nữ tử dữ tiểu nhân vi nan dưỡng dã" hẳn có liên quan trực tiếp đến việc này. "Nữ tử" có lẽ chỉ phu nhân Nam Tử, bởi nếu Khổng Tử không gặp Nam Tử thì Nam Tử ắt oán; gặp rồi thì Nam Tử lại đòi Khổng Tử cùng đi chơi, rêu rao khắp chợ - "gần thì chẳng biết giữ lễ" là vậy. Còn "tiểu nhân" có phải chỉ hoạn quan Ung Cừ hay không thì không dám chắc, nhưng Tưởng Bá Tiềm trong Tứ thư quảng giải đã bao gồm "yếm hoạn" (hoạn quan) vào trong tiểu nhân ở chương này.


D. Các chú giải từ Hán đến cận đại

1. Hình Bỉnh (邢昺) Luận ngữ chú sớ (Đường, Tống):

Thử chương ngôn nữ tử dữ tiểu nhân giai vô chính tính, nan súc dưỡng. Sở dĩ nan dưỡng giả, dĩ kì thân cận chi, tắc đa bất tôn thuận; sơ viễn chi, tắc hảo sinh oán hận. Thử ngôn nữ tử, cử kì đại suất nhĩ. Nhược kì bẩm tính hiền minh, nhược Văn mẫu chi loại, tắc phi sở luận dã. Chương này nói rằng nữ tử và tiểu nhân đều không có chính tính, khó nuôi dưỡng. Sở dĩ khó nuôi dưỡng, bởi thân cận thì thường chẳng kính cẩn thuận theo, xa lánh thì ưa sinh oán hận. Lời này nói về nữ tử, nêu cái đại khái mà thôi. Nếu bẩm tính hiền minh, như bậc Văn mẫu (mẹ Văn Vương), thì không ở trong điều đang bàn.

Hình Bỉnh đưa ra ngoại lệ "hiền minh", nhưng vẫn giữ cái nhìn "đều không có chính tính" - chưa nói rõ nữ tử và tiểu nhân chỉ loại người nào.

2. Chu Hy Tứ thư tập chú (Nam Tống):

Thử tiểu nhân diệc vị bộc lệ hạ nhân dã. Quân tử chi ư thần thiếp, trang dĩ lị chi, từ dĩ súc chi, tắc vô nhị giả chi hoạn hĩ. Kẻ tiểu nhân ở đây cũng chỉ kẻ đầy tớ, người hạ lưu. Bậc quân tử đối với tôi tớ, vợ lẽ, lấy sự trang nghiêm mà đến, lấy lòng từ mà nuôi, thì không có hai mối họa ấy.

Chu Hy thu hẹp "nữ tử" thành "thiếp" (vợ lẽ), "tiểu nhân" thành "bộc lệ" (đầy tớ). Cách giải thích này không thích đáng - bởi bất kỳ tầng lớp nào cũng có tiểu nhân, đầy tớ người hạ lưu chưa chắc đã là tiểu nhân, biết đâu trong tầng lớp ấy lại có nhiều bậc quân tử.

3. Lưu Bảo Nam Luận ngữ chính nghĩa (Thanh):

Thử vi hữu gia quốc giả giới dã. Dưỡng do đãi dã. Đây là lời răn cho người có gia quốc vậy. "Dưỡng" cũng như "đãi" (đối đãi).

Lưu Bảo Nam dẫn Tả truyện năm thứ 24: "Nữ đức vô cực, phụ oán vô chung" (Đức hạnh đàn bà chẳng cùng, oán hận đàn bà chẳng dứt). Đỗ chú: "Chí của phụ nữ, gần thì chẳng biết dừng đủ, xa thì oán hận vô cùng." Ông không thu hẹp mà dẫn Tả truyện để chứng minh đó là quan niệm phổ biến thời cổ.

4. Trúc Thêm Quang Hồng Luận ngữ hội tiên (Nhật Bản, đời Minh Trị): Dẫn Cổ Hạ Úc: "Tiểu nhân có loại chỉ về địa vị, có loại chỉ về đức hạnh, xem lên xuống văn tự sẽ tự thấy. Chỗ này nói chung với nữ tử thuộc âm loại, thì rõ ràng là chỉ kẻ bất thiện." Lại dẫn Trương Chi Sơn: "Lời thánh nhân bao hàm cả lớn nhỏ, tuy chẳng nhất thiết đem nữ tử, tiểu nhân chỉ xem như đàn bà hoạn quan, nhưng đạo lý đối xử với đàn bà hoạn quan chưa từng không ở trong đó."

5. Tiền Mục Luận ngữ tân giải (thế kỷ XX):

Thử chương nữ tử, tiểu nhân chỉ gia trung bộc thiếp ngôn. Thiếp thị bộc vưu cận, cố nữ tử tại tiểu nhân tiền. Nhân kì chỉ bộc thiếp, cố xưng dưỡng. Thiện ngự bộc thiếp, diệc tề gia chi nhất sự. Chương này nữ tử, tiểu nhân chỉ đầy tớ vợ lẽ trong nhà. Vợ lẽ còn gần hơn đầy tớ, nên "nữ tử" ở trước "tiểu nhân". Bởi chỉ đầy tớ vợ lẽ, nên gọi là "dưỡng". Khéo cai trị đầy tớ vợ lẽ cũng là một việc trong tề gia.

6. Dương Bá Tuấn Luận ngữ dịch chú (thế kỷ XX): Ông dịch là "chỉ có đàn bà con gái và bọn đầy tớ là khó ở với họ", và chú rằng ở đây "tiểu nhân" kết hợp với "nữ tử" nên có thể hiểu là chỉ những kẻ hèn hạ, phụ thuộc.

7. Phan Trọng Quy Luận ngữ kim chú (thế kỷ XX):

Nữ tử chỉ thiếp phụ, tiểu nhân chỉ bộc lệ. Dưỡng đương đối đãi giải. Nữ tử hòa tiểu nhân hung hoài hiệp tiểu, bất minh đại nghĩa, ngận nan ứng phó. Nữ tử chỉ vợ lẽ, tiểu nhân chỉ đầy tớ. "Dưỡng" nên hiểu là đối đãi. Nữ tử và tiểu nhân lòng dạ hẹp hòi, chẳng rõ đại nghĩa, rất khó ứng phó.

8. Tưởng Bá Tiềm Tứ thư độc bản - quảng giải: "Nữ tử, tiểu nhân đều chỉ tần thiếp, yêm hoạn trong cung và đầy tớ gái trai của sĩ đại phu. 'Dưỡng' như 'đãi'. Sở dĩ nữ tử, tiểu nhân khó đối đãi: thân cận với chúng đến nỗi chẳng giữ lễ khiêm tốn mà sinh ra việc phi lễ; xa cách chúng thì ắt sinh oán hận."


E. Phân biệt tâm thái nữ tử và tiểu nhân

Đây là điểm quan trọng nhất  mà các nhà chú giải trước đây chưa ai đề cập thấu đáo.

Cái "gần thì chẳng kính cẩn, xa thì oán hận" của tiểu nhân là do phẩm hạnh kém cỏi - do ham lợi, kết bè, đổ lỗi, che đậy lỗi mình - nên mới khó đối đãi. Đây là vấn đề đạo đức nội tại.

Cái "gần thì chẳng kính cẩn, xa thì oán hận" của nữ tử lại là do nhu cầu và tâm thái nam nữ khác nhau, do hoàn cảnh xã hội tạo ra, chứ không phải do bản chất phẩm hạnh. Trọng tâm của nam giới là sự nghiệp, trọng tâm của nữ giới là tình cảm. Vào thời cổ, nữ tử không có cơ hội học hành, không có địa vị xã hội, phần nhiều dựa vào nam tử để sinh sống, dĩ nhiên hy vọng được sủng ái. Huống chi việc nam nữ thân cận mà không kính cẩn, chẳng phải chỉ một phía nữ tử có lỗi - nam tử cũng khó thoái thác trách nhiệm. Vả lại, nữ tử tính cách tương đối hướng nội, lời nói việc làm tương đối bị động. Một bên bị động, hướng nội, bị bên kia chủ động xa lánh thậm chí ruồng bỏ, há chẳng thể oán ư? . "Đại khái lẽ thường người ta, 'gần mà kính cẩn' dễ, 'xa mà chẳng oán' khó. Giả như nam tử có nhiều vợ lẽ, muốn cho vợ lẽ hòa thuận, người được sủng không kiêu, người thất sủng không oán, cũng thực khó thay!"

Rõ ràng hai loại "khó nuôi" ấy mỗi bên một khác. Không thể đem ra sánh ngang.

Hơn nữa, trong xã hội nam quyền, nam tử có thể trách mắng nữ tử như vậy; ngược lại, trong xã hội nữ quyền, nữ tử đương nhiên cũng có thể nói: "Duy nam tử dữ tiểu nhân vi nan dưỡng dã" - câu đối xứng ấy cho thấy rõ tính phiến diện của lời phán xét.


F. Luận bình

Từ các chú giải và sử liệu trên, chúng ta rút ra mấy điểm:

Về nghĩa của "nữ tử": trong văn cảnh thiên Dương Hóa, có hai cách hiểu - (a) chỉ chung phụ nữ (Hình Bỉnh, Lưu Bảo Nam); (b) chỉ "thiếp phụ", "cung tần", "kẻ hầu gái" (Chu Hy, Tiền Mục, Phan Trọng Quy). Cách thứ hai có lẽ sát với dụng ý của Khổng Tử hơn, bởi nếu nói chung phụ nữ thì quá nặng lời - trong khi Ngài vẫn ca ngợi mẹ Văn Vương và từng gả con gái cho Công Dã Tràng. Hơn nữa, chữ "dưỡng" (nuôi, đối đãi) thường dùng cho kẻ phụ thuộc như tôi tớ, vợ lẻ, chứ không dùng cho mẹ hay chị em gái.

Về nghĩa của "tiểu nhân" ở đây: không phải tiểu nhân trong các câu về đạo đức thuần túy, mà theo văn cảnh ghép với "nữ tử" và "dưỡng", thì có thể chỉ đối tượng phụ thuộc - đầy tớ, tôi tớ, hoặc thậm chí hoạn quan. Nhưng điều này cũng không thể làm thỏa mãn: bất kỳ tầng lớp nào cũng có tiểu nhân, biết đâu trong tầng lớp đầy tớ người hạ lưu lại có nhiều bậc quân tử hơn ở tầng lớp quyền quý!

Về tính thích đáng của sự liệt kê: từ hai lần tiếp xúc với phụ nữ ảnh hưởng lớn đến con đường làm quan của Khổng Tử, có thể thấy Ngài có điều cảm khái sâu sắc mà phát ra, tuyệt không phải bắn tên không có đích. Khổng Tử phê phán nữ tử và tiểu nhân là có thể hiểu được về mặt tâm lý. Nhưng trùm hết tất cả phụ nữ thì không dễ nhận được sự khoan dung của phái nữ, cũng chẳng hết công bằng. "Nếu ghi chép không sai, thì việc liệt nữ tử cùng với tiểu nhân, đều cho là 'khó nuôi, gần thì chẳng kính cẩn, xa thì oán hận', thực là không thích đáng."

Lời khuyên cho người đọc sách nay là: nên hiểu câu đó trong bối cảnh lịch sử và tâm lý của Khổng Tử sau những thất vọng về chính trị mang bóng dáng nữ sắc, không nên vội quy kết Ngài khinh thị nữ giới. Cốt lõi của đạo quân tử vẫn là những điều tốt đẹp đã được khảo cứu kỹ càng trong các chương trên.


IV. Kết luận

Qua hành trình khảo sát toàn bộ bảy mươi câu về quân tử và tiểu nhân trong Luận ngữ - từ những lời dạy về cội rễ nghĩa-lợi, về tâm thái thảng đãng hay thích thích, về đạo giao tiếp, về tự xét và trách nhiệm, về học vấn và lễ nghĩa, về phẩm cách và tiết tháo, đến ba đức nhân-trí-dũng, chín điều nghĩ, ba điều răn, ba điều kính sợ - ta thấy rõ Khổng Tử đã dựng nên một hệ thống đối lập toàn diện và mạch lạc. Quân tử hướng nghĩa, tiểu nhân hướng lợi; quân tử rộng lượng, tiểu nhân hẹp hòi; quân tử tự xét, tiểu nhân đổ lỗi; quân tử kính trời sợ mệnh, tiểu nhân khinh nhờn; quân tử sửa lỗi trước thiên hạ, tiểu nhân che đậy sau lưng người. Hệ thống ấy không phải phân chia đẳng cấp, mà là tấm gương để mỗi người tự soi - hướng tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ từ căn bản nhất.

Riêng chương "Duy nữ tử dữ tiểu nhân vi nan dưỡng dã", sau khi đối chiếu các chú giải từ Hà Yến, Hình Bỉnh, Chu Hy, Lưu Bảo Nam, Trúc Thêm Quang Hồng, Tiền Mục, Dương Bá Tuấn, Phan Trọng Quy - và sau khi xem xét hai sự kiện lịch sử trong Sử ký·Khổng Tử thế gia - ta có thể kết luận: phần về "tiểu nhân khó nuôi" có lý giải thỏa đáng từ toàn bộ hệ thống Luận ngữ; nhưng việc đặt "nữ tử" ngang hàng với tiểu nhân, lấy cùng một thước đo "gần thì chẳng kính cẩn, xa thì oán hận" để bình phán hai hạng người có bản chất và hoàn cảnh hoàn toàn khác nhau, thực là có chỗ phiến diện. Cái "khó nuôi" của tiểu nhân bắt nguồn từ phẩm hạnh kém cỏi; cái "khó nuôi" của nữ tử bắt nguồn từ nhu cầu tình cảm và địa vị bị động trong xã hội nam quyền - hai điều không thể sánh ngang.

Tuy nhiên, chương ấy là một trong bảy mươi câu, không phải toàn bộ tinh thần của Khổng Tử. Người học đạo cần lấy toàn bộ hệ thống tư tưởng quân tử làm cương lĩnh, hiểu câu ấy trong bối cảnh tâm lý và lịch sử riêng - rồi tự đặt câu hỏi: trong mỗi cử chỉ, mỗi lời nói, mỗi quyết định hằng ngày của mình, mình đang nghiêng về phía quân tử hay phía tiểu nhân?

Đó là câu hỏi mà Khổng Tử để lại cho hậu thế, không phải để phán xét người khác, mà để mỗi người tự xét lấy mình.

Kuangtuan tổng hợp và biên tập


V. Tài liệu tham khảo

  • Luận ngữ chú sớ (Hà Yến tập giải, Hình Bỉnh sớ), bản in trong Thập tam kinh chú sớ, Nhà in Nghệ Văn, Đài Bắc, Dân Quốc 56 (1967).
  • Chu Hy: Tứ thư chương cú tập chú, Thế giới Thư cục, Đài Bắc, Dân Quốc 66 (1977).
  • Lưu Bảo Nam: Luận ngữ chính nghĩa, Trung Hoa Thư cục, Đài Bắc, Dân Quốc 63 (1974).
  • Trúc Thêm Quang Hồng: Luận ngữ hội tiên, Quảng Văn Thư cục, Đài Bắc, Dân Quốc 50 (1961).
  • Tiền Mục: Luận ngữ tân giải, Lan Đài xuất bản xã, Đài Bắc, Dân Quốc 89 (2000).
  • Dương Bá Tuấn: Luận ngữ dịch chú, Trung Hoa Thư cục, Bắc Kinh, 1980.
  • Phan Trọng Quy: Luận ngữ kim chú, Lý Nhân Thư cục, Đài Bắc, Dân Quốc 89 (2000).
  • Tưởng Bá Tiềm: Tứ thư độc bản - quảng giải, Khải Minh Thư cục.
  • Tư Mã Thiên: Sử ký·Khổng Tử thế gia, Nhà in Nghệ Văn, Đài Bắc, Dân Quốc 58 (1969).
  • Tả truyện, Tả Khâu Minh, Nhà in Nghệ Văn, Đài Bắc, Dân Quốc 56 (1967).

 

  • Zalo
  • Messenger
  • Back to top