Bút thuận (筆順, brush order)

Ngày đăng: 28/04/2026 | 00:04

BÚT THUẬN


DẪN NHẬP

Phàm học thư pháp, điều cốt yếu trước tiên là phải nắm vững bút thuận. Bút thuận (筆順, brush order), tức thứ tự trước sau của các nét bút khi viết một chữ Hán, tưởng chừng là việc nhỏ nhặt, kỳ thực lại là nền tảng của toàn bộ nghệ thuật thư pháp và công năng thực dụng của văn tự. Như lời trong bài tựa sách Thường dụng Quốc tự tiêu chuẩn tự thể bút thuận mà Lý Tiển (李鍌) tiên sinh đã viết:

筆順之先後,能影響筆畫的起落、筆法運轉和間架的組合。
Bút thuận chi tiên hậu, năng ảnh hưởng chí khởi lạc chi bút họa, vận chuyển chi bút pháp, dữ phối hợp chi gian giá.
(Bút thuận trước sau, có thể ảnh hưởng đến chỗ khởi lạc của nét bút, sự vận chuyển của bút pháp và cách tổ hợp nên gian giá.)

Quả thực, thứ tự các nét quyết định khí mạch của chữ, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ viết, sự cân đối của kết cấu và vẻ đẹp thẩm mỹ của thư pháp.

Tuy nhiên, lịch sử hình thành và phát triển của khái niệm "bút thuận" lại là một hành trình dài, từ chỗ chỉ là những tập quán được truyền khẩu trong dân gian, dần dần trở thành đối tượng nghiên cứu của các bậc thư gia, để rồi cuối cùng được hệ thống hóa thành những quy tắc mang tính pháp lệnh. Bài viết này, trên cơ sở khảo cứu các thư tịch cổ điển từ Bút trận đồ (筆陣圖) của Vệ phu nhân đời Đông Tấn cho đến Phụ sư thiện dụ pháp (父師善誘法) của Đường Bưu đời Thanh, cùng các tài liệu cận đại, sẽ phác dựng lại diện mạo của bút thuận trong dòng chảy thư học Trung Hoa, từ đó làm sáng tỏ giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc của nó.


 I: NGUỒN GỐC CỦA BÚT THUẬN – TỪ THỰC TIỄN ĐẾN Ý THỨC

Bút thuận không phải là sản phẩm của một cá nhân thiên tài nào trong một sớm một chiều. Nó hình thành một cách tự nhiên trong quá trình diễn biến của văn tự Hán, gắn liền với sự chuyển mình từ triện thư (篆書) sang lệ thư (隸書) rồi đến khải thư (楷書). Khi những đường nét uốn lượn, hình cung của triện thư được "phân giải" thành những nét ngang, sổ, phẩy, mác thẳng tắp của lệ thư và khải thư, thì thứ tự viết các nét ấy cũng dần được định hình theo nguyên tắc thuận tay và tiết kiệm động tác.

Bút thuận (筆順, brush order) là một khái niệm được định nghĩa khá mới mẻ , phải đến thời hiện đại mới sử dùng khái niệm này . Nhưng có thể nói, tổ tiên của bút thuận chính là "bút thế" (筆勢) – cái động lực tự nhiên dẫn dắt ngòi bút vận động từ điểm này sang điểm khác một cách hợp lý nhất. Ban đầu, đó chỉ là kinh nghiệm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, không có văn bản ghi chép. Mãi đến khi nghệ thuật thư pháp phát triển đến đỉnh cao vào đời Hán - Ngụy - Tấn, thì những suy tư có tính lý luận về bút thuận mới thực sự manh nha.


 II: SỰ MANH NHA CỦA LÝ LUẬN BÚT THUẬN TRONG THƯ HỌC CỔ ĐIỂN

 

Mặc dù thuật ngữ "bút thuận" (筆順) là một từ ngữ hiện đại, nhưng ý thức về thứ tự nét bút đã xuất hiện từ rất sớm trong các trước tác thư pháp. Điều đặc biệt là, các thư luận cổ đại không bàn trực tiếp đến "quy tắc bút thuận" một cách hệ thống, mà chủ yếu tập trung vào việc miêu tả hình thái, khí thế và cách vận bút của từng nét. Bởi lẽ, đối với người xưa, bút pháp là "bí tịch", được truyền thụ bằng con đường "khẩu truyền thủ thụ" (口傳手授), ít khi công khai thành văn.

Tác phẩm được coi là cột mốc đầu tiên trong lịch sử lý luận bút thuận chính là 《筆陣圖》 (Bút trận đồ) của Vệ Thước (衛鑠, 272-349), tức Vệ phu nhân – người thầy của Vương Hy Chi (王羲之). Trong thiên văn này, Vệ phu nhân đã dùng những hình ảnh hết sức sinh động để miêu tả bảy nét bút cơ bản, qua đó gián tiếp chỉ ra thứ tự và bút thế của chúng:

[] 如千里陣雲,隱隱然其實有形。
Nhất [hoành] như thiên lý trận vân, ẩn ẩn nhiên kỳ thực hữu hình.
(Nét ngang: như trận mây giăng ngàn dặm, mơ hồ mà thực có hình.)

[] 如高峰墜石,磕磕然實如崩也。
Điểm như cao phong trụy thạch, khái khái nhiên thực như băng dã.
(Nét chấm: như đá rơi từ đỉnh núi cao, tiếng vang rắn chắc như thực sự sụp đổ.)

丿 [] 陸斷犀象。
Phiết như lục đoạn tê tượng.
(Nét phẩy: như lưỡi gươm sắc bén chặt đứt sừng tê, ngà voi.)

[] 崩浪雷奔。
Nại như băng lãng lôi bôn.
(Nét mác: như sóng lớn vỡ tung, sấm sét cuồn cuộn.)

[] 百鈞弩發。
Ất [chiết] bách quân nỗ phát.
(Nét gãy: như nỏ cứng trăm cân bật dây.)

[] 萬歲枯藤。
Cổn [thụ] vạn tuế khô đằng.
(Nét sổ: như dây leo khô vạn năm.)

𠃌 [橫折彎鉤] 勁弩筋節。
Hoành chiết loan câu kính nỗ cân tiết.
(Nét ngang gãy cong móc: như nỏ cứng gân thép.)

Bảy nét mà Vệ phu nhân mô tả trong Bút trận đồ không chỉ là những hình ảnh tu từ đơn thuần, mà còn là sự khái quát hóa các động tác cơ bản trong thư pháp. Mỗi một nét đều có điểm khởi đầu, hướng vận động và điểm kết thúc, tạo thành một "thế trận" liên hoàn. Đây chính là tiền đề lý luận cho sự hình thành khái niệm bút thuận sau này.

Vệ phu nhân cũng đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chấp bút và vận bút:

下筆點畫波撇、屈曲,皆須盡一身之力而送之。
Hạ bút điểm hoạch ba phiết, khuất khúc, giai tu tận nhất thân chi lực nhi tống chi.
(Khi hạ bút viết các nét điểm, hoạch, ba, phiết, cong thẳng, đều phải dồn toàn bộ sức lực của thân mình mà đưa bút đi.)

Và:

初學先大書,不得從小。
Sơ học tiên đại thư, bất đắc tòng tiểu.
(Người mới học trước hết nên viết chữ to, không được viết chữ nhỏ.)

Một tác phẩm quan trọng khác là 《續書譜》 (Tục thư phổ) của Khương Quỳ (姜夔, 1155-1221) đời Nam Tống. Trong thiên này, Khương Quỳ đã chỉ ra một nguyên tắc hết sức thâm thúy: muốn viết đúng bút thuận của khải thư, phải truy nguyên về hình thể và bút pháp của triện thư. Ông viết:

凡學書者,必先學篆。篆者,字之源也。
Phàm học thư giả, tất tiên học triện. Triện giả, tự chi nguyên dã.
(Phàm người học thư pháp, ắt trước hết phải học triện thư. Triện thư là cội nguồn của chữ vậy.)

Điều này cho thấy, với Khương Quỳ, bút thuận không phải là thứ tùy tiện, mà phải dựa trên căn bản của lịch sử văn tự.


 III: BƯỚC CHUYỂN SANG QUY PHẠM HÓA THỜI MINH - THANH

Phải đến thời Minh - Thanh, khi nhu cầu giáo dục phổ cập tăng cao, thì bút thuận mới thực sự được quan tâm với tư cách là một bộ phận của phương pháp sư phạm, và dần được "văn bản hóa" thành những quy tắc cụ thể.

Cột mốc quan trọng nhất trong giai đoạn này là bộ 《字彙》 (Tự vị) của Mai Ưng Tộ (梅膺祚) đời Minh. Ở phần đầu sách, Mai thị đã liệt kê "Vận bút tiên hậu pháp" (運筆先後法, Phép tắc trước sau khi vận bút), dùng 73 chữ làm mẫu để minh họa cho thứ tự các nét. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, bút thuận được ghi chép lại một cách có hệ thống và dùng làm tài liệu dạy học. Có thể xem Tự vị là văn bản đầu tiên đặt nền móng cho việc "tiêu chuẩn hóa" bút thuận.

Trước tác (triều đại / tác giả)

Liên quan đến bút thuận

"Vĩnh tự bát pháp" 《永字八法》 (truyền là đời Đường)

Lấy chữ "vĩnh" () làm ví dụ, xiển thuật thứ tự viết và bút thế của các nét cơ bản trong chính khải, là hình thái sơ khai của khái niệm bút thuận.

"Bút trận đồ" 《筆陣圖》 (Đông Tấn / Vệ Thước 衛鑠)

Một trong những tác phẩm lý luận thư pháp sớm nhất Trung Quốc, tuy chưa trực tiếp định nghĩa bút thuận, nhưng đã quy phạm chi tiết yếu lĩnh viết của các nét cơ bản.

"Tục thư phổ" 《續書譜》 (Nam Tống / Khương Quỳ 姜夔)

Chỉ ra rõ rằng khi viết chữ phải truy tố nguyên mạo triện thư, để lý giải lai lịch trước sau của nét bút, là luận thuật sớm đưa bút thuận lên tầm lý luận.

"Tự vị" 《字彙》 (Minh / Mai Ưng Tộ 梅膺祚)

Phần đầu quyển liệt kê "vận bút tiên hậu pháp" (運筆先後法), dùng 73 chữ mẫu đồ giải chi tiết thứ tự viết, là cột mốc quan trọng trong quy phạm bút thuận.

"Phụ sư thiện dụ pháp" 《父師善誘法》 (Thanh / Đường Bưu 唐彪)

Kế tục cách làm của "Tự vị", liệt ra 50 chữ thức, dùng để dạy trẻ em thứ tự nét bút chính xác.

"Hán khê thư pháp thông giải" 《漢溪書法通解》 (Thanh / Qua Thủ Trí 戈守智)

Hối tập thư luận đời trước, trong đó phần "vận bút" (運筆) cũng bao hàm nội dung liên quan đến bút thuận.

 

Tuy nhiên, như Lý Tiển tiên sinh đã chỉ ra trong bài tựa của mình, phép tắc của Mai Ưng Tộ còn có những hạn chế nhất định:

只有字式,未立法則,也顯得碎雜無章,難以掌握。
Chỉ hữu tự thức, vị lập pháp tắc, dã hiển đắc toái tạp vô , nan dĩ chưởng ác.
(Chỉ có chữ mẫu mà chưa đặt ra phép tắc, thì cũng tỏ ra vụn vặt hỗn tạp, không có kỷ cương, khó bề nắm bắt.)

Tiếp nối Tự vị, đời Thanh, Đường Bưu (唐彪) trong tác phẩm 《父師善誘法》 (Phụ sư thiện dụ pháp) đã kế thừa và phát triển phương pháp của Mai Ưng Tộ. Đường Bưu đưa ra 50 chữ mẫu, đồng thời đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dạy bút thuận cho trẻ em ngay từ khi mới cầm bút. Trong thiên luận về phép dạy trẻ, Đường Bưu viết:

生子至三四歲時,口角清楚,知識稍開,即用小木板方寸許,四方者千塊,漆好,朱書《千字文》。每塊一字,盛以木匣,令其子每日識十字或三五字。
Sinh tử chí tam tứ tuế thời, khẩu giác thanh sở, tri thức sảo khai, tức dụng tiểu mộc bản phương thốn hứa, tứ phương giả thiên khối, tất hảo, chu thư Thiên Tự Văn. Mỗi khối nhất tự, thịnh dĩ mộc hạp, lệnh kỳ tử mỗi nhật thức thập tự hoặc tam ngũ tự.
(Trẻ sinh ra đến ba bốn tuổi, miệng lưỡi rõ ràng, tri thức vừa mở, liền dùng nghìn miếng ván gỗ nhỏ vuông chừng một tấc, sơn kỹ, lấy son viết sách Thiên Tự Văn. Mỗi miếng một chữ, đựng trong tráp gỗ, bảo trẻ mỗi ngày nhận mặt mười chữ hoặc đôi ba chữ.)

Đối với Đường Bưu, việc nhận mặt chữ phải đi đôi với việc nắm vững thứ tự nét bút. Ông phê phán gay gắt lối dạy học "chỉ mong thuộc lòng, không kể số lượt đọc, không quan tâm đến bút thuận" của một số thầy đồ đương thời:

每見先生教了學生一首生書,並不計其遍數,唯期能背而已。今日教,或今晚背,或次早背。不知學生盡力一時強記,茍且塞責。及過數日,茫然不知,讀有何益?
Mỗi kiến tiên sinh giáo liễu học sinh nhất thủ sinh thư, tịnh bất kế kỳ biến số, duy kỳ năng bối nhi dĩ. Kim nhật giáo, hoặc kim vãn bối, hoặc thứ tảo bối. Bất tri học sinh tận lực nhất thời cưỡng ký, cẩu thả tắc trách. Cập quá sổ nhật, mang nhiên bất tri, độc hữu hà ích?
(Mỗi khi thấy tiên sinh dạy học trò một bài mới, không hề kể số lượt, chỉ mong thuộc lòng là xong. Hôm nay dạy, hoặc tối nay bắt thuộc, hoặc sớm mai bắt thuộc. Có biết đâu học trò cố sức gượng nhớ trong chốc lát, nhằm tắc trách qua loa. Đợi qua vài ngày, mịt mờ chẳng nhớ, đọc có ích gì?)

Và ông khẳng định rằng, muốn học trò thuần thục văn tự, thì thầy dạy phải có phương pháp kiểm soát chặt chẽ thứ tự và số lần luyện tập:

莫若教了一首生書,即令讀三十遍。令其寫字,以養其氣。
Mạc nhược giáo liễu nhất thủ sinh thư, tức lệnh độc tam thập biến. Lệnh kỳ tả tự, dĩ dưỡng kỳ khí.
(Chi bằng dạy một bài mới, liền bảo đọc ba chục lượt. Rồi khiến tập viết chữ, để dưỡng cái khí.)


 IV: THÔNG TẮC VÀ NHỮNG HẠN CHẾ CỦA QUY TẮC TỔNG QUÁT

Từ những kinh nghiệm thực tiễn được đúc kết qua hàng nghìn năm, kết hợp với các quy tắc được ghi chép trong thư luận, người xưa đã tổng kết ra một "thông tắc" (通則, quy tắc chung) cho bút thuận, được diễn đạt bằng mười sáu chữ:

自左而右,自上而下,由外而內。
Tự tả nhi hữu, tự thượng nhi hạ, do ngoại nhi nội.
(Từ trái sang phải, từ trên xuống dưới, từ ngoài vào trong.)

Tuy nhiên, cũng như lời Lý Tiển tiên sinh đã nhận định trong bài tựa:

不過這說法是相當籠統的,無法涵蓋所有中國文字。
Bất quá giá thuyết pháp thị tương đương lung thống đích, vô pháp hàm cái sở hữu Trung Quốc văn tự.
(Có điều cách nói ấy tương đối còn lung thống, chưa thể bao trùm hết thảy mọi chữ Trung Quốc.)

Quả thực, nếu áp dụng máy móc, thông tắc này sẽ gặp bế tắc với những chữ có kết cấu phức tạp. Chính vì vậy, bên cạnh thông tắc, người học còn cần nắm vững các nguyên tắc chi tiết và những trường hợp ngoại lệ.

Đường Bưu trong Phụ sư thiện dụ pháp đã chỉ ra một số lỗi sai phổ biến khi đọc và viết chữ Hán mà nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ việc không hiểu rõ cấu tạo và thứ tự nét. Ví dụ, khi đọc 《易經》 (Kinh Dịch), trẻ em thường đọc nhầm:

童子讀《易經》,「九三」多讀「六三」;「六四」多讀「九四」;「上九」多讀「上六」。
Đồng tử độc Dịch Kinh, “cửu tam” đa độc “lục tam”; “lục tứ” đa độc “cửu tứ”; “thượng cửu” đa độc “thượng lục”.
(Trẻ đọc Kinh Dịch, "cửu tam" phần nhiều đọc thành "lục tam"; "lục tứ" phần nhiều đọc thành "cửu tứ"; "thượng cửu" phần nhiều đọc thành "thượng lục".)

Đường Bưu cho rằng, nguyên nhân là do trẻ không được thầy giảng giải cặn kẽ về nguyên lý cơ bản:

若先生講明陽九陰六之故,由於每卦卦畫而來。則學生胸中了然,自不至於誤讀矣。
Nhược tiên sinh giảng minh dương cửu âm lục chi cố, do ư mỗi quái quái họa nhi lai. Tắc học sinh hung trung liễu nhiên, tự bất chí ư ngộ độc hĩ.
(Nếu tiên sinh giảng rõ cái lẽ hào dương gọi là cửu, hào âm gọi là lục, đều do từ nét vạch quẻ mỗi quẻ mà ra, thì trong bụng học trò sáng tỏ, tự nhiên chẳng đến nỗi đọc lầm vậy.)

Điều này cho thấy, bút thuận và việc hiểu nghĩa của văn tự luôn có mối liên hệ mật thiết.

Hơn nữa, sự ra đời của các bộ "Quốc tự tiêu chuẩn tự thể" (國字標準字體) trong thời hiện đại càng làm cho vấn đề bút thuận trở nên phức tạp. Lý Tiển đã dẫn ra một ví dụ điển hình:

例如標準字體的「戶」字,起筆是點;而一般俗寫的「户」字,起筆是撇;由於起筆的不同,筆畫的順序就有很大的差異。「户」字的起筆是短撇,二筆是豎撇;但是「戶」字的起筆是點,豎撇卻變成末筆,這差異不可謂不大。
Lệ như tiêu chuẩn tự thể đích “” tự, khởi bút thị điểm; nhi nhất ban tục tả đích “” tự, khởi bút thị phiết. Do ư khởi bút đích bất đồng, bút họa đích thuận tự tựu hữu ngận đại đích sai dị. “” tự đích khởi bút thị đoản phiết, nhị bút thị thụ phiết; đãn thị “” tự đích khởi bút thị điểm, thụ phiết khước biến thành mạt bút, giá sai dị bất khả vị bất đại.
(Ví như chữ "
" trong thể chữ tiêu chuẩn, nét khởi bút là nét điểm; còn lối tục tả "" thường viết, khởi bút lại là nét phiết. Bởi khởi bút khác nhau, nên thứ tự các nét bút có sự sai biệt rất lớn. Chữ "" khởi bút là đoản phiết, nét thứ hai là thụ phiết; nhưng khi viết chữ "" tiêu chuẩn, khởi bút là điểm, thì thụ phiết lại biến thành nét cuối cùng. Sự sai biệt ấy không thể nói là nhỏ.)

Chỉ một thay đổi nhỏ ở nét khởi đầu đã dẫn đến sự đảo lộn hoàn toàn thứ tự các nét còn lại. Đây chính là động lực thúc đẩy việc nghiên cứu và ban hành một bộ quy tắc bút thuận thống nhất, nhằm phục vụ cho công tác giáo dục trong nhà trường. Như lời tựa đã nêu rõ mục đích:

茲為配合教育部國字體標準化,統一書寫筆順,以利中小學之教學及一般人士學習之用。
Tư vi phối hợp Giáo Dục Bộ quốc tự thể tiêu chuẩn hóa, thống nhất thư tả bút thuận, dĩ lợi trung tiểu học chi giáo học cập nhất ban nhân sĩ học tập chi dụng.
(Nay để phối hợp với việc tiêu chuẩn hóa chữ quốc ngữ của Bộ Giáo Dục, hầu thống nhất bút thuận khi viết, tạo điều kiện cho việc dạy học ở các trường trung tiểu học cũng như nhu cầu học tập của người thường.)


 V: HỆ THỐNG QUY TẮC BÚT THUẬN CƠ BẢN VÀ KHẨU QUYẾT

Để cụ thể hóa các nguyên tắc nêu trên, cổ nhân cùng các nhà giáo dục cận đại đã đúc kết thành mười bảy quy tắc bút thuận cơ bản, thường được ghi lại trong các sách giáo khoa và cẩm nang thư pháp. Dưới đây là nội dung các quy tắc ấy, được trích dịch từ bộ Thường dụng Quốc tự tiêu chuẩn tự thể bút thuận và các tài liệu liên quan, kèm theo minh họa bằng chữ Hán.

Điều 1: Tự tả chí hữu (自左至右, Từ trái sang phải)
Những chữ có kết cấu tả hữu, hoặc các nét phân bố theo chiều ngang, đều viết từ trái qua phải.
Ví dụ:
(xuyên), (nhân), (hồ), (minh), (lễ).

Điều 2: Tiên thượng hậu hạ (先上後下, Trên trước dưới sau)
Những chữ có kết cấu trên dưới, trước hết viết các nét hoặc bộ phận ở phía trên, rồi mới viết xuống phía dưới.
Ví dụ:
(tam), (âm), (ý), (thập), (đán), (tinh).

Điều 3: Do ngoại nhi nội (由外而內, Từ ngoài vào trong)
Đối với các kết cấu bao quanh, viết khung bên ngoài trước, sau đó mới viết các nét bên trong.
Ví dụ:
(đao), (chước), (nguyệt), (vấn), (đồng), (ty).

Điều 4: Tiên hoành hậu thụ (先橫後豎, Ngang trước sổ sau)
Khi nét ngang và nét sổ giao nhau, thông thường viết nét ngang trước, nét sổ sau.
Ví dụ:
(thập), (thiên), 廿 (nhập), (cam), (sự).

Điều 5: Tiên phiết hậu nại (先撇後捺, Phẩy trước mác sau)
Khi nét phẩy và nét mác cùng xuất hiện, viết phẩy trước, mác sau.
Ví dụ:
(giao), (nhập), (bát).

Điều 6: Thụ họa tại thượng hoặc tại trung nhi bất dữ kỳ tha bút họa tương giao giả, tiên tả thụ họa (豎畫在上或在中而不與其他筆畫相交者,先寫豎畫)
Nét sổ nằm ở phía trên hoặc ở giữa chữ, lại không giao cắt với các nét khác, thì viết trước.
Ví dụ:
(thượng), (tiểu), (sơn), (thủy), (lý).

Điều 7: Hoành họa tại trung gian nhi địa vị đột xuất giả, tối hậu tả (横畫在中間而地位突出者,最後寫)
Nét ngang nằm ở giữa chữ và có vị trí nổi bật (thường là nét dài nhất, chia chữ thành hai phần), thì viết sau cùng.
Ví dụ:
(nữ), (đan), (sách).

Điều 8: Điểm tại thượng hoặc tả thượng đích tiên tả, điểm tại hạ, tại nội hoặc hữu thượng đích, tắc hậu tả (點在上或左上的先寫,點在下、在內或右上的,則後寫)
Nét điểm nằm ở phía trên hoặc phía trên bên trái thì viết trước. Nét điểm nằm ở phía dưới, bên trong, hoặc phía trên bên phải thì viết sau.
Ví dụ:
(y), (lập), (vi) — điểm trên, trái trên viết trước; (phát), (ngõa), (ngã) — điểm trong, trên phải viết sau.

Điều 9: Tứ vi đích kết cấu, tiên tả ngoại vi, tái tả lí diện, để hạ phong khẩu đích hoành họa tối hậu tả (四圍的結構,先寫外圍,再寫裡面,底下封口的橫畫最後寫)
Kết cấu bao quanh bốn phía (khuông chữ nhật), viết khung ngoài trước, rồi đến các nét bên trong, cuối cùng viết nét ngang đáy để đóng kín khuông.
Ví dụ:
(nhật), (điền), (hồi), (quốc), (viên), (khuyên).

Điều 10: Thượng hữu hoặc thượng tả bao vi kết cấu đích tự, tiên ngoại hậu lí (上右和上左包圍結構的字,先外後里)
Kết cấu bao vây kiểu trên phải hoặc trên trái, viết phần bao bên ngoài trước, rồi mới viết phần bên trong.
Ví dụ:
(thính), (tọa), (ốc).

Điều 11: Tả hạ bao vi kết cấu đích tự, tiên lí hậu ngoại (左下包圍結構的字,先里後外)
Kết cấu bao vây kiểu dưới trái, viết phần bên trong trước, sau đó mới viết nét bao bên ngoài.
Ví dụ:
(viễn), (kiến), (đình).

Điều 12: Tả hạ hữu bao vi kết cấu đích tự, tiên lí hậu ngoại (左下右包圍結構的字,先里後外)
Kết cấu bao vây kiểu ba phía (dưới trái, dưới, dưới phải), cũng viết phần trong trước, phần bao sau.
Ví dụ:
(hung), (họa), (hàm).

Điều 13: Tả thượng hữu bao vi kết cấu đích tự, tiên lí hậu ngoại (左上右包圍結構的字,先里後外)
Kết cấu bao vây kiểu trên trái và trên phải, phần trong viết trước, phần bao viết sau.
Ví dụ:
(đồng), (dụng), (phong).

Điều 14: Thượng tả hạ bao vi kết cấu đích tự, tiên thượng hậu lí tái tả hạ (上左下包圍結構的字,先上後里在左下)
Kết cấu bao vây kiểu trên, trái, dưới (còn gọi là "tượng tự khuông" hay "thợ tự khuông"), viết nét ngang trên cùng trước, kế đến viết phần bên trong, cuối cùng viết nét dọc và nét ngang dưới cùng bên trái.
Ví dụ:
(y), (cự), (tượng), (khu).

Điều 15: Phiết tại thượng, hoặc phiết dữ hoành chiết câu, hoành tà câu sở thành đích hạ bao kết cấu, thông thường phiết họa tiên tả (撇在上,或撇與橫折鉤、橫斜鉤所成的下包結構,通常撇畫先寫)
Nét phẩy nằm ở phía trên, hoặc trong kết cấu "dưới bao" được tạo thành bởi phẩy với nét ngang gãy móc (hoành chiết câu) hay nét ngang xiên móc (hoành tà câu), thì nét phẩy thường được viết trước.
Ví dụ:
(thiên), (bạch), (phàm), (hàm).

Điều 16: Hoành, thụ tương giao, hoành họa tả hữu tương xứng chi kết cấu, thông thường tiên tả hoành, thụ, tái tả tả hữu tương xứng chi bút họa (橫、豎相交,橫畫左右相稱之結構,通常先寫橫、豎,再寫左右相稱之筆畫)
Kết cấu có nét ngang và nét sổ giao nhau, hai bên nét sổ là các nét đối xứng, thì thường viết nét ngang và nét sổ trước, sau đó mới viết các nét đối xứng hai bên.
Ví dụ:
(lai), (thùy), (thừa), (lôi).

Điều 17: Phàm thụ chiết, thụ khúc câu đẳng bút họa, dữ kỳ tha bút họa tương giao hoặc tương tiếp nhi hậu vô đáng bút giả, thông thường hậu tả (凡豎折、豎曲鉤等筆畫,與其他筆畫相交或相接而後無擋筆者,通常後寫)
Những nét như thụ chiết (sổ gãy), thụ khúc câu (sổ cong móc), khi giao hoặc tiếp xúc với nét khác mà phía sau không bị nét nào cản trở, thì thường viết sau cùng.
Ví dụ:
(khu), (dã), (tỉ), (bao), (diên), (kiến).


Khẩu quyết bút thuận

Để giúp người học dễ dàng ghi nhớ, các quy tắc trên thường được biên soạn thành những bài khẩu quyết (口訣) có vần điệu. Trích lục hai bản khẩu quyết phổ biến dưới đây:

Bản thứ nhất: Khẩu quyết quy tắc bút thuận chữ Hán (漢字筆順規則口訣)

Quy tắc chung:

  • Tiên phiết hậu nại (先撇後捺):
  • Tiên hoành hậu thụ (先横後豎):
  • Tòng thượng đáo hạ (從上到下):
  • Tòng tả đáo hữu (從左到右):
  • Tiên ngoại hậu lí (先外後里):
  • Tiên ngoại hậu lí tái phong khẩu (先外後里再封口):
  • Tiên trung gian hậu lưỡng biên (先中間後兩邊):

Quy tắc bổ sung:

  • Điểm tại thượng bộ hoặc tả thượng, tiên tả điểm (點在上部或左上,先寫點):
  • Điểm tại hữu thượng hoặc tại tự lí, hậu tả điểm (點在右上或在字裡,後寫點):
  • Thượng hữu hòa thượng tả bao vi kết cấu, tiên ngoại hậu lí (上右和上左包圍結構,先外後里):
  • Tả hạ bao vi kết cấu, tiên lí hậu ngoại (左下包圍結構,先里後外):
  • Tả hạ hữu bao vi kết cấu, tiên lí hậu ngoại (左下右包圍結構,先里後外):
  • Tả thượng hữu bao vi kết cấu, tiên lí hậu ngoại (左上右包圍結構,先里後外):
  • Thượng tả hạ bao vi kết cấu, tiên thượng hậu lí tái tả hạ (上左下包圍結構,先上後里再左下):

Khẩu quyết lưu truyền:

從上到下為主,從左到右為輔。
上下左右俱全,根據層次分組;
橫豎交叉先橫,撇捺交叉先撇;
中間突出先中①,右上有點後補②;
上包下時先外③,下包上時先內④;
三框首橫末折⑤,大囗最後封底⑥;
分歧遵照《規範》,做到流暢美觀。

Dịch nghĩa:

Lấy từ trên xuống dưới làm chính, lấy từ trái sang phải làm phụ.
Trên dưới trái phải đều đủ, căn cứ theo tầng lớp mà phân tổ;
Ngang sổ giao nhau thì viết ngang trước, phẩy mác giao nhau thì viết phẩy trước;
Ở giữa nổi bật thì viết giữa trước
, trên phải có điểm thì điểm bổ sau;
Trên bao dưới thì viết ngoài trước
, dưới bao trên thì viết trong trước;
Khung ba cạnh viết ngang trên trước, nét gãy sau
, khung lớn cuối cùng đóng đáy;
Chỗ phân kỳ tuân theo
Quy phạm, làm được lưu sướng mỹ quan.

Chú thích trong khẩu quyết:
中間突出的字,如: 山、小、辦、永、承
上右有點的字,如: 犬、尤、戈、龍、成
上包下的字,如: 岡、同、網、周
下包上的字,如: 凶、畫、函、幽
三框也叫匠字框,如: 區、匹、巨、醫
大囗即大口框,如: 四、回、團、囚

Bản thứ hai: Tân biên khẩu quyết bút thuận chữ Hán (漢字筆順口訣 新編)

從上到下為主,從左到右為輔。
中央凸出先寫,右上有點後補。
橫豎交叉先橫,撇捺交叉捺收。
上包下時先外,下包上時先內。
三框首橫末折,大口後封底部。
多重復合結構,根據層次分組。
特殊不合規則,源於從草從古。
熟記規則特例,筆畫正確無誤。
寫字流暢美觀,檢字準確迅速。

Dịch nghĩa:

Lấy từ trên xuống dưới làm chính, lấy từ trái sang phải làm phụ.
Phần trung ương nhô cao viết trước, trên phải có điểm thì điểm bổ sau.
Ngang sổ giao nhau ngang trước, phẩy mác giao nhau mác thu sau.
Trên bao dưới viết ngoài trước, dưới bao trên viết trong trước.
Khung ba cạnh ngang trước gãy sau, khung lớn sau cùng đóng đáy.
Kết cấu nhiều tầng phức hợp, căn cứ theo lớp mà phân tổ.
Những lệ đặc thù không hợp quy tắc, đều bắt nguồn từ thảo thư hoặc cổ tự.
Thuộc nhuần quy tắc và lệ riêng, nét bút chính xác không sai.
Viết chữ lưu sướng mỹ quan, tra chữ chuẩn xác nhanh chóng.


KẾT LUẬN

Hành trình từ những nét vẽ đầu tiên trên mai rùa, xương thú, qua những đường cong uyển chuyển của triện thư, đến những nét ngang sổ thẳng tắp của khải thư, cũng chính là hành trình hình thành và hoàn thiện của bút thuận. Từ chỗ chỉ là những tập quán tự phát, bút thuận đã được các bậc thư gia như Vệ Thước, Khương Quỳ nâng lên thành đối tượng của tư duy thẩm mỹ; rồi được các nhà giáo dục như Mai Ưng Tộ, Đường Bưu hệ thống hóa thành những quy tắc sư phạm, và cuối cùng được đúc kết thành những bài khẩu quyết dễ nhớ, dễ thuộc, lan truyền rộng rãi trong dân gian cũng như học đường.

Ngày nay, bút thuận không chỉ là vấn đề của thư pháp, mà còn là một yếu tố then chốt trong việc biên tập, sắp chữ, thiết kế phông chữ và xử lý ngôn ngữ trên máy tính. Như lời tựa của Lý Tiển đã viết:

無論書法編排,或是電腦的運用,在在都講求筆順。
Vô luận thư pháp biên bài, hoặc thị điện não chi vận dụng, tại tại đô giảng cầu bút thuận.
(Bất kể là biên bài thư pháp hay vận dụng máy tính, đều cần phải chú trọng tới bút thuận.)

Thấu hiểu lịch sử và nguyên lý của bút thuận, vì thế, không chỉ giúp ta viết chữ đẹp hơn, mà còn giúp ta hiểu sâu hơn về chính nền văn minh chữ Hán vĩ đại – một trong những di sản trường tồn và sống động nhất của nhân loại.


PHẦN CHÚ THÍCH

1. Thuật ngữ chuyên môn:

Bút thuận (筆順): Thứ tự các nét khi viết một chữ Hán.

Bút thế (筆勢): Động lực, chiều hướng vận động tự nhiên của ngòi bút, là cơ sở để hình thành bút thuận.

Gian giá (間架): Cấu trúc, cách sắp xếp các bộ phận trong một chữ Hán.

Khẩu truyền thủ thụ (口傳手授): Phương pháp truyền dạy bằng miệng và bằng tay, thường dùng để truyền thụ các bí quyết, kỹ thuật không dễ ghi chép thành văn.

Thông tắc (通則): Quy tắc chung, áp dụng cho đại đa số trường hợp.

Vận bút tiên hậu pháp (運筆先後法): Phép tắc trước sau khi vận bút, tức phép bút thuận, thuật ngữ do Mai Ưng Tộ sử dụng trong bộ Tự vị.

Khẩu quyết (口訣): Bài vè, câu văn vần dùng để truyền đạt kiến thức dễ nhớ.

Tam khuông (三框) / Tượng tự khuông (匠字框): Kết cấu bao vây ba phía (trên, trái, dưới), như chữ , .

Đại khẩu khuông (大口框): Kết cấu khung chữ nhật bao quanh bốn phía, như chữ , .

2. Nhân vật lịch sử:

Vệ Thước (衛鑠, 272–349): Tự Mậu Y, người đời Đông Tấn, thường được gọi là Vệ phu nhân. Bà là nhà thư pháp nổi tiếng, thầy dạy của Vương Hy Chi. Tác phẩm Bút trận đồ (筆陣圖) được truyền là do bà viết.

Vương Hy Chi (王羲之, 303–361): Tự Dật Thiếu, hiệu Đạm Trai, người đời Đông Tấn. Ông được tôn xưng là "Thư Thánh" (書聖), là nhà thư pháp vĩ đại nhất trong lịch sử Trung Quốc. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là Lan Đình tập tự (蘭亭集序).

Khương Quỳ (姜夔, 1155–1221): Tự Nghiêu , hiệu Bạch Thạch đạo nhân, người đời Nam Tống. Ông là nhà thơ, nhà thư pháp và lý luận thư pháp xuất sắc. Tác phẩm Tục thư phổ (續書譜) là một thiên luận văn quan trọng bàn về thư pháp đời Tấn - Đường.

Mai Ưng Tộ (梅膺祚): Học giả đời Minh, tác giả bộ Tự vị (字彙) – một bộ từ điển chữ Hán quan trọng, hoàn thành năm 1615, có ảnh hưởng lớn đến cách tổ chức các bộ từ điển đời sau.

Đường Bưu (唐彪): Tự Dực Tu, người đời Thanh, một nhà giáo dục học nổi tiếng. Tác phẩm Phụ sư thiện dụ pháp (父師善誘法) của ông chuyên bàn về phương pháp dạy trẻ em, từ cách đọc sách, tập viết đến cách giảng giải nghĩa lý.

Lý Tiển (李鎏): Học giả cận đại, người viết lời tựa cho cuốn Thường dụng Quốc tự tiêu chuẩn tự thể bút thuận (常用國字標準字體筆順) vào năm Dân Quốc thứ 84 (1995).

3. Thư tịch cổ và tài liệu tham khảo:

《筆陣圖》 (Bút trận đồ): Tác phẩm lý luận thư pháp cổ nhất Trung Quốc, tương truyền của Vệ phu nhân, trình bày bảy nét cơ bản và phép chấp bút, vận bút.

《續書譜》 (Tục thư phổ): Tác phẩm của Khương Quỳ, tiếp nối và phát triển lý luận trong Thư phổ (書譜) của Tôn Quá Đình (孫過庭) đời Đường.

《字彙》 (Tự vị): Bộ từ điển chữ Hán do Mai Ưng Tộ biên soạn, hoàn thành năm 1615, nổi tiếng với cách tra cứu theo bộ thủ và số nét. Đây là bộ từ điển đầu tiên xếp các bộ thủ theo số nét.

《父師善誘法》 (Phụ sư thiện dụ pháp): Tác phẩm bàn về giáo dục trẻ em của Đường Bưu, trong đó có nhiều phần bàn về phương pháp dạy đọc và viết chữ.

《易經》 (Kinh Dịch): Một trong Ngũ Kinh của Nho gia, bàn về các nguyên lý biến hóa của vũ trụ. Các thuật ngữ "cửu" (, hào dương) và "lục" (, hào âm) là hai loại hào cơ bản trong 64 quẻ. Mỗi quẻ gồm 6 hào, được đọc từ dưới lên trên.

《千字文》 (Thiên tự văn): Sách vỡ lòng gồm 1000 chữ không trùng lặp, do Chu Hưng Tự (周興嗣) đời Lương biên soạn, được dùng phổ biến để dạy trẻ em nhận mặt chữ và tập viết.

《四書》 (Tứ thư): Bốn bộ sách kinh điển của Nho giáo, gồm Đại Học (大學), Trung Dung (中庸), Luận Ngữ (論語) và Mạnh Tử (孟子).

《孝經》 (Hiếu Kinh): Một trong Thập Tam Kinh, bàn về đạo hiếu, tương truyền do Khổng Tử viết.


BIÊN TẬP TỔNG HỢP KUANGTUAN :
Bài viết này được biên tập dựa trên các nội bao gồm các bản dịch và tìm hiểu về nguồn gốc bút thuận, thư luận cổ đại, và các tác phẩm như Bút trận đồ, Phụ sư thiện dụ pháp, cùng bài tựa của Lý Tiển, kết hợp với hệ thống quy tắc bút thuận trích từ cẩm nang "Thường dụng Quốc tự tiêu chuẩn tự thể" và các bài khẩu quyết. Mọi dẫn chứng, nhận định đều dựa trên các văn bản này và kiến thức chuyên ngành thư pháp, văn tự học Trung Hoa. Mục đích của bài viết là phục vụ cho nghiên cứu, tham khảo; không thay thế cho các công trình khảo cứu học thuật chuyên sâu khác.

 

  • Zalo
  • Messenger
  • Back to top