TẾ KHÍ VÀ TẾ PHẨM TRONG LỄ TẾ KHỔNG TỬ
Khảo cứu từ tư liệu Khuyết Lý Văn Hiến Khảo (闕里文獻考)
Dẫn nhập
Trong các thiết chế lễ nghi của Nho giáo cổ đại, Khổng miếu giữ một vị trí đặc biệt. Đây không chỉ là nơi phụng thờ Khổng Tử cùng các bậc Tiên hiền, Tiên nho, mà còn là một thiết chế nghi lễ được các triều đại kế tiếp nhau tu chỉnh, bổ sung và quy định. Những nghi thức được cử hành tại đây, đặc biệt là lễ Thích điện (釋奠), phản ánh một bộ phận quan trọng trong lịch sử tế tự của Trung Hoa: từ việc lựa chọn lễ phẩm, quy định số lượng sinh tế, phân định thứ bậc người chủ tế, cho đến cách thức chế tác và bài trí các khí vật dùng trong nghi lễ.
Tư liệu 《Khuyết Lý Văn Hiến Khảo》 ghi chép tương đối hệ thống về tế phẩm và tế khí tại Khổng miếu Khúc Phụ. Nội dung không chỉ dừng ở việc kê cứu tên gọi, hình dáng và công dụng của từng món đồ, mà còn dẫn giải từ các kinh điển như 《Chu lễ》, 《Nghi lễ》, 《Lễ ký》, 《Thượng thư》, 《Kinh Thi》 cùng những chú giải của các học giả đời trước. Bên cạnh đó, sách còn ghi lại những lần ban cấp, chế tạo, bổ sung và tu sửa tế khí qua nhiều triều đại, từ Hán, Chu, Tống, Kim, Nguyên, Minh đến Thanh.
Bởi vậy, đây không đơn thuần là một bản kê đồ thờ của Khổng miếu. Tư liệu cho phép nhìn thấy mối quan hệ giữa quy định trong kinh điển với thực hành nghi lễ, giữa hình chế cổ truyền với những điều chỉnh của từng triều đại. Qua việc khảo sát những đồ vật tưởng như chỉ có chức năng chứa đựng, dâng hiến hay phục vụ hành lễ, có thể nhận ra một hệ thống lễ chế được biểu hiện bằng hình thức vật chất, trong đó mỗi vật phẩm đều có vị trí, công dụng và thứ bậc riêng.
Cần xác định rõ rằng đối tượng khảo sát ở đây là hệ thống tế khí, tế phẩm được ghi nhận tại Khổng miếu Khúc Phụ, không phải toàn bộ đồ vật được sử dụng trong mọi hình thức tế lễ của Trung Hoa cổ đại. Những quy chế từ kinh điển được dẫn trong sách là căn cứ để giải thích nguồn gốc và ý nghĩa của khí vật, nhưng không đồng nghĩa tất cả đều được thực hành nguyên vẹn tại Khổng miếu. Tuy nhiên, do lễ Thích điện là một nghi lễ có quy mô và tính điển chế cao, hệ thống tế khí tại Khổng miếu vẫn có thể được xem là một tư liệu đại diện quan trọng, phản ánh nhiều loại khí vật và lễ phẩm căn bản trong truyền thống tế tự Đông Á.

I. Tế phẩm và quy chế hiến tế
Theo ghi chép của sách, lễ vật hiến tế tại Khổng miếu sử dụng hai quy chế chính là Thái lao và Thiếu lao. Vào ngày Đinh đầu tiên của bốn tháng giữa mùa, khi cử hành lễ Thích điện trước bài vị Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử, dùng lễ Thái lao; các lễ phụ thuộc và những kỳ thường tế khác dùng Thiếu lao. Sự phân biệt này trước hết thể hiện ở quy mô và phẩm cấp của lễ vật, đồng thời xác định thứ bậc của từng kỳ tế.
Tư liệu còn ghi rõ yêu cầu về màu sắc của vật hiến tế: lông bò phải có màu đen sẫm, lụa cúng phải thuần trắng. Đây không phải những chi tiết tùy nghi trong việc chuẩn bị lễ phẩm, mà là những quy định đã được đặt vào trong trật tự nghi lễ. Màu sắc, chủng loại và phẩm cấp của lễ vật đều có ý nghĩa nhất định, bởi vật phẩm dâng lên không chỉ biểu thị sự cung kính của người hành lễ mà còn phải phù hợp với quy chế tế tự.
Trong hệ thống lễ phẩm, sinh tế là một thành phần quan trọng. Con vật sau khi được lựa chọn và kiểm nghiệm sẽ được đưa vào nghi thức hiến tế. Tư liệu dẫn các kinh điển để giải thích việc sử dụng lông và huyết của sinh tế: lông được rạch để biểu thị sự thuần khiết của con vật, huyết được lấy để báo cáo việc sát sinh tế lễ. Phần lông và huyết này được đựng riêng trong một khí vật chuyên dụng, gọi là Mao huyết bàn (毛血盘).
Cách giải thích ấy cho thấy nghi thức hiến sinh không chỉ là việc dâng thịt đã chế biến. Ngay cả trước khi con vật được phân chia thành các phần thịt tế, việc kiểm nghiệm và dâng mao huyết đã là một bộ phận của trình tự nghi lễ. Tế phẩm vì thế không đơn thuần được xét theo giá trị vật chất, mà còn gắn với những hành vi biểu thị sự thành kính, thanh sạch và hoàn tất trách nhiệm hiến tế.
Ngoài sinh tế, lụa tế và các loại ngũ cốc cũng giữ vị trí quan trọng. Lụa được quy định phải có màu trắng thuần, được đặt trong Phỉ (篚). Các loại ngũ cốc và thực phẩm dâng cúng được phân phối vào những khí vật khác nhau như Đăng, Hình, Phủ, Quỹ, Biên và Đậu. Sự phân chia này không chỉ dựa trên tính chất của thực phẩm, mà còn dựa trên cách thức dâng tiến và vị trí của chúng trong nghi lễ.
Nhìn từ toàn bộ hệ thống ấy, tế phẩm tại Khổng miếu có thể chia thành một số nhóm: sinh tế và các phần vật hiến liên quan; lụa tế; rượu tế; ngũ cốc, canh và các món ăn phụ. Mỗi nhóm đều có khí vật chuyên dụng để đựng, bày đặt hoặc chuyển giao trong nghi thức. Chính mối quan hệ giữa lễ phẩm và khí vật đã tạo nên cấu trúc vật chất của lễ tế.
II. Hệ thống khí vật đựng rượu: nguồn gốc và những thuyết giải về Tôn, Di, Giả
Trong hệ thống tế khí tại Khổng miếu, nhóm đồ đựng rượu có số lượng và chủng loại khá phong phú. Tư liệu phân biệt các loại Tôn (尊) dùng trong việc dâng hiến, cùng với Di (彝), Giả (斝), Tước (爵) và những vật dụng phụ trợ như muôi, khăn phủ, Mao Sa Trì. Tuy cùng liên quan đến rượu tế, những khí vật này không hoàn toàn đồng nhất về hình thức và chức năng.
1. Bảy loại Tôn và vấn đề nguồn gốc
Tư liệu ghi nhận tại Khổng miếu có bảy loại Tôn: Thái tôn, Hy tôn, Tượng tôn, Sơn tôn, Lôi tôn, Trứ tôn và Hồ tôn. Trong khi đó, 《Chu lễ》 ghi sáu loại Tôn và sáu loại Di, đồng thời quy định việc phân biệt tên gọi, tính chất và thời điểm sử dụng của chúng. Sự khác biệt giữa hệ thống sáu loại Tôn trong kinh điển và bảy loại được ghi nhận tại Khổng miếu là một điểm đáng chú ý, cho thấy hệ thống khí vật thực tế đã có những bổ sung và diễn giải riêng.
Theo chức Ty Tôn Di trong 《Chu lễ》, các loại Tôn được phân định theo kỳ tế. Trong lễ tế mùa xuân và mùa hạ, khi tiến hành Triều tiễn dùng Hy tôn, đến lần Tái hiến dùng Tượng tôn; trong lễ tế mùa thu và mùa đông, Triều hiến dùng Trứ tôn, Quỹ hiến dùng Hồ tôn. Đối với những kỳ gián tế, truy hưởng và triều hưởng, lại dùng Thái tôn và Sơn tôn. Như vậy, các loại Tôn không chỉ là những đồ đựng rượu khác nhau về hình thức, mà còn được phân biệt theo thời điểm, loại hình tế tự và trình tự dâng hiến.
Vấn đề nguồn gốc và hình chế của các loại Tôn được giải thích bằng nhiều thuyết khác nhau. Trịnh Huyền cho rằng Hy tôn có trang trí bằng lông chim phỉ thúy; Tượng tôn có thể trang trí hình phượng hoàng hoặc khảm xương voi; Trứ tôn là một loại vò có hình thức đặc biệt. Một số thuyết khác giải thích Trứ tôn là vò đặt sát đất, không có chân đế; Hồ tôn là vò có hình hồ; Thái tôn là vò đất nung thời cổ; Sơn tôn được trang trí hình núi hoặc núi mây.
Vương Túc lại đưa ra cách giải thích khác đối với Hy tôn và Tượng tôn. Theo ông, Hy tôn được tạo hình con trâu tế, Tượng tôn được tạo hình con voi; trên lưng mỗi con vật khoét một khoảng để chứa rượu. Vương Túc còn giải thích ý nghĩa biểu tượng của hai hình tượng này: trâu gắn với việc phụng hiến, canh tác và nuôi dưỡng sinh kế; voi biểu thị sự văn minh, đức độ và ý nghĩa vỗ về người phương xa. Tác giả 《Khuyết Lý Văn Hiến Khảo》 nhận xét rằng thuyết của Vương Túc về việc người xưa tạo dựng khí vật theo hình tượng có phần phù hợp với ý nghĩa của những đồ đựng này.
Đáng chú ý, khi khảo sát hình chế thực tế tại Khổng miếu, tác giả cho biết các loại Thái tôn, Sơn tôn, Trứ tôn và Hồ tôn được chế tạo theo thuyết của Trịnh Huyền; Hy tôn và Tượng tôn lại được chế tạo theo thuyết của Vương Túc. Như vậy, trong cùng một hệ thống tế khí, hai phương pháp giải thích cổ học khác nhau đã cùng được tiếp nhận và thể hiện thành hình thức vật chất.
Riêng Lôi tôn là trường hợp có nhiều vấn đề. Tư liệu ghi nhận loại vò này được chạm hình thần sấm và mây khói, nhưng tác giả cũng thẳng thắn cho biết trong chế độ cổ được dẫn chưa từng nghe nói đến loại khí vật này. Khổng Dĩnh Đạt từng giải thích Lôi là vò chạm hình sấm, tương tự cách gọi vân lôi; song tác giả vẫn đặt câu hỏi liệu Lôi tôn đương thời có phải chính là chiếc Lôi dùng để ban rượu cho các quan đại thần hay không. Ông còn lưu ý rằng hoa văn Lôi thời cổ là dạng hồi văn xoắn ốc, trong khi những khí vật thời Hán còn lưu giữ lại chạm hình thần sấm, chưa rõ căn cứ từ đâu.
Một điểm khác cũng được tác giả nêu ra là sự khác biệt giữa hình thức Hồ tôn trong kinh điển và thực tế tại Khổng miếu. Thiên Yến lễ trong 《Nghi lễ》 ghi rằng Hồ tôn chuộng hình vuông, không chuộng hình tròn; nhưng tại Khổng miếu lại sử dụng Hồ tôn hình tròn. Đây là một minh chứng nữa cho thấy hình chế thực tế không phải lúc nào cũng hoàn toàn tương ứng với quy định cổ được dẫn.
Từ những ghi chép trên, có thể thấy hệ thống bảy loại Tôn tại Khổng miếu không phải một tập hợp hình thức bất biến từ thời cổ. Nó là kết quả của quá trình tiếp nhận kinh điển, lựa chọn các thuyết giải thích của học giả và chế tác lại trong những thời kỳ khác nhau. Tên gọi cổ được bảo lưu, nhưng hình thức và cách hiểu về từng loại khí vật đã trải qua nhiều lớp diễn giải.
2. Di và Giả trong nghi thức Quán
Khác với các loại Tôn dùng trong việc dâng hiến rượu, Di (彝) được tư liệu xác định là đồ đựng rượu dùng trong lễ Quán (祼). Theo 《Chu lễ》, sáu loại Di được phân biệt về tên gọi và tính chất để dùng trong nghi thức này; rượu Uất sưởng được hòa chế rồi đổ vào Di, sau đó bày ra trong lễ tế hoặc lễ tiếp đón.
Chiếc Di tại Khổng miếu được mô tả bằng đồng, thân có đường gờ viền quanh, bụng trơn không hoa văn, hai tai tạo hình rồng Quỳ. Tư liệu so sánh hình thức của nó với khí vật Thương Phụ Đinh Di thời Thương. Di có muôi và khăn phủ riêng, được đặt trên một chiếc Kỷ sơn son.
Muôi (勺) là dụng cụ dùng để múc rượu từ Di hoặc các khí vật đựng rượu. Tư liệu dẫn 《Chu lễ》, 《Nghi lễ》 và 《Lễ ký》 để cho thấy muôi đã có quy định về dung tích, vị trí đặt và hình thức qua các thời đại. 《Lễ ký》 còn ghi rằng nhà Hạ dùng muôi rồng, nhà Ân dùng muôi thưa, nhà Chu dùng muôi bồ. Chiếc muôi của Di tại Khổng miếu bằng đồng, có hoa văn tinh thủy, đầu cán và chỗ nối với gáo muôi đều chạm đầu rồng.
Mịch (幂) là khăn phủ lên các loại Tôn và Di. 《Chu lễ》 phân biệt khăn phủ bằng vải thưa cho tám loại Tôn và khăn có hoa văn cho sáu loại Di. Cách phân biệt này phản ánh quan niệm về tính chất mộc mạc và văn sức của từng nhóm khí vật. Tại Khổng miếu, khăn phủ Di dùng vải thô màu vàng, vẽ hình mây khói, bốn góc có chốt giữ.
Giả (斝) là khí vật dùng trong nghi thức rót rượu xuống đất để mời thần linh giáng lâm. Tư liệu dẫn 《Kinh Thi》 và 《Lễ ký》 để khảo giải tên gọi, đồng thời ghi chú của Trịnh Huyền về chữ Giả và hoa văn hình bông lúa. Đặc biệt, tác giả lưu ý phải phân biệt Giả dùng trong lễ Quán với Giả thuộc hệ thống Di của nhà Ân. Theo cách giải thích được dẫn, Giả của lễ Quán có thể thuộc loại vò đựng rượu, không nên đồng nhất với Tước là chén rượu.
Tại Khổng miếu, Giả được chế tạo bằng đồng, hình thức mộc mạc, không trang trí hoa văn, hai tai nhô ra như lưỡi kích. Nó được đặt trên một chiếc Kỷ riêng. Sự phân biệt giữa Di, Giả và Tôn cho thấy trong nghi thức Quán, các khí vật không thể thay thế tùy tiện cho nhau, dù đều có quan hệ với việc đựng và dâng rượu.
3. Mao Sa Trì và nghi thức lọc rượu
Mao Sa Trì (茅沙池) là vật đựng dùng trong việc lọc rượu khi hành lễ Quán. Tư liệu dẫn chức Điện sư trong 《Chu lễ》, ghi việc cung cấp cỏ tiêu, cùng chú giải của Trịnh Huyền về cách bó cỏ mao dựng trước bàn thờ, tưới rượu lên trên để rượu thấm qua kẽ cỏ chảy xuống. Hành vi ấy được giải thích như một cách để thần linh hưởng dụng rượu tế.
Tại Khổng miếu, Mao Sa Trì được chế tạo thành một chiếc ao bằng đồng, bên trong đổ cát sạch, cắm bó cỏ mao dựng đứng, đặt phía trước Giả. Khi hành lễ Quán, rượu được tưới lên bó cỏ. Đây là một ví dụ rõ ràng về việc một hành vi nghi lễ được chuyển thành một cấu trúc khí vật cụ thể: cỏ mao, cát và chiếc ao đồng cùng hợp thành một bộ phận của nghi thức.
4. Tước và Điếm
Tước (爵) là đồ đựng rượu có hình dáng phỏng theo chim sẻ: phía trước giống mỏ chim, phía sau giống đuôi chim, có ba chân nhọn, hai cột dựng lên làm tai và quai cầm tạo hình đầu bò. Tư liệu dẫn 《Chu lễ》 để phân biệt chức năng của Tước trong việc dâng rượu và nhận rượu phúc.
Tại Khổng miếu, tác giả phân biệt Hiến tước, Phúc tước và Cung tước. Hiến tước dùng trong nghi thức dâng rượu; Phúc tước dùng khi nhận và uống rượu phúc; Cung tước được bày sẵn trước thần vị. Tác giả cho rằng người xưa từng dùng nhiều chất liệu khác nhau để chế tạo Tước, như ngọc, gỗ hoặc quả bầu, trong khi tại Khổng miếu các loại Tước được ghi nhận đều dùng đồng.
Điếm (墊) là vật kê Tước, đồng thời có thể dùng để đỡ Tôn và ngọc Khuê. Tư liệu dẫn lời giải thích trong 《Lễ ký sớ》 và Trịnh Huyền về hình dáng, cách chế tác Điếm, rồi mô tả hai loại bằng đồng và gỗ tại Khổng miếu. Chi tiết này cho thấy ngay cả một vật kê đỡ cũng được xem là thành phần của hệ thống tế khí, bởi vị trí và độ cao của khí vật trong nghi thức đều cần được quy định.
III. Khí vật đựng ngũ cốc, canh và các món lễ phẩm
Nếu nhóm Tôn, Di, Giả và Tước chủ yếu gắn với rượu tế, thì Đăng, Hình, Phủ, Quỹ, Biên và Đậu tạo thành hệ thống khí vật dùng để đựng ngũ cốc, canh và các món ăn dâng cúng. Đây là nhóm có sự phân loại khá rõ về chức năng, hình chế và phẩm vật chứa bên trong.
1. Đăng và Hình
Đăng (登) là khí vật dùng đựng món canh Thái, tức loại canh tế không pha gia vị. Tư liệu dẫn 《Nghi lễ》 và 《Nhĩ nhã》 để giải thích tên gọi và chất liệu của Đăng. Theo quan niệm cổ, Đăng làm bằng đất nung, biểu thị sự chất phác; nhưng tại Khổng miếu, Đăng được đúc bằng đồng, trang trí hoa văn vân lôi thao thiết. Nó chỉ được dùng trước vị tiền của Chí Thánh Tiên Sư.
Hình (铏) là khí vật dùng đựng món canh Hòa. Tư liệu dẫn nhiều thiên trong 《Nghi lễ》 để khảo sát số lượng Hình và các loại thịt dùng trong đó. Theo những quy định được dẫn, sáu chiếc Hình gồm hai phần thịt bò, hai phần thịt lợn và hai phần thịt dê; bốn chiếc Hình gồm hai phần bò, một phần lợn và một phần dê; hai chiếc Hình chỉ dùng thịt dê và thịt lợn, không có thịt bò.
Tại Khổng miếu, nghi thức sử dụng hai chiếc Hình, món canh Hòa vì vậy không có thịt bò, đồng thời không dùng thìa Tứ như quy chế cổ được dẫn. Tác giả nhận xét đây là một điểm khác biệt so với thời cổ. Hình tại Khổng miếu bằng đồng, có ba chân, hai tai và nắp, trên nắp có ba núm, thân và nắp trang trí hoa văn thao thiết, lôi văn.
Qua trường hợp Đăng và Hình, có thể thấy việc giữ lại tên gọi và một số đặc điểm hình chế cổ không đồng nghĩa công dụng và cách sử dụng hoàn toàn không thay đổi. Số lượng khí vật, thành phần thực phẩm và dụng cụ đi kèm đều có thể được điều chỉnh theo quy chế của từng thời kỳ.
2. Phủ và Quỹ
Phủ (簠) và Quỹ (簋) là hai loại khí vật đựng ngũ cốc. Theo cách giải thích của Trịnh Huyền được tư liệu dẫn lại, Phủ có hình vuông, Quỹ có hình tròn. Phủ dùng đựng những loại lương thực được xem là đồ ăn dâng thêm, còn Quỹ dùng đựng lương thực thường nhật.
《Chu lễ》 ghi việc cung cấp Phủ và Quỹ trong tế lễ; 《Nghi lễ》 còn mô tả số lượng và vị trí bày đặt từng loại ngũ cốc. Theo cách giải thích của tác giả, người xưa dùng nếp và tắc làm lương thực thường nhật, nên đặt trong Quỹ; dùng lúa mì và lúa tẻ làm đồ ăn dâng thêm, nên đặt trong Phủ. Trong các loại lương thực ấy, nếp và lúa tẻ được xem trọng hơn, vì vậy có thứ tự bày đặt riêng.
Tuy nhiên, từ niên hiệu Khai Nguyên đời Đường trở đi, cách sử dụng đã thay đổi. Khi tế lễ chỉ dùng một Phủ và một Quỹ, người ta không còn dựa vào sự phân biệt giữa đồ ăn thường nhật và đồ ăn dâng thêm để định cách dùng nữa, mà chỉ dâng nếp và tắc. Đây là một biến đổi quan trọng về công năng, bởi tên gọi và hình thức của khí vật vẫn được duy trì trong khi quy tắc phân phối thực phẩm bên trong đã khác trước.
Về chất liệu, người xưa có thể dùng đất nung, gỗ hoặc trang trí bằng vàng ngọc; tại Khổng miếu, Phủ và Quỹ đều được chế tạo bằng đồng. Tác giả cũng đối chiếu thuyết trong 《Tam lễ đồ》 về hình thức trong ngoài của hai loại khí vật, rồi nhận xét rằng Phủ tại Khổng miếu hoàn toàn hình vuông, Quỹ hoàn toàn hình tròn, phù hợp với thuyết của Trịnh Huyền.
3. Biên và Đậu
Biên (笾) và Đậu (豆) là hai loại khí vật dùng đựng các món ăn phụ trong lễ tế. Tư liệu dẫn 《Lễ ký》 để phân biệt sản vật của Biên và Đậu: Biên và Đậu đều có những phẩm vật thuộc về sản vật của nước và đất, nhưng cách phân phối từng món có sự khác nhau.
《Chu lễ》 phân loại vật thực của Biên thành bốn nhóm: Biên dùng trong lễ Triều sự, Biên dùng trong lễ Quỹ thực, Biên dâng thêm và Biên dâng món ăn ngon. Các món được ghi nhận gồm bã rượu, hạt gai, muối, thịt khô, cá khô, táo, hạt dẻ, đào, hồng khô, hạt phỉ, củ ấu, kê và các loại bánh. Đậu cũng được phân thành bốn nhóm tương ứng, chứa các loại rau muối, mắm, thịt muối, thịt khô và những món ăn chế biến từ sản vật trên cạn hoặc dưới nước.
Điều đáng chú ý là số lượng Biên và Đậu không cố định, mà thay đổi theo phẩm cấp của người được tế và quy mô nghi lễ. Tư liệu dẫn quy chế tế tự tông miếu thời cổ: Thiên tử dùng Biên và Đậu mỗi thứ hai mươi sáu chiếc; Chư công dùng mười sáu chiếc; Chư hầu dùng mười hai chiếc; Thượng đại phu dùng tám chiếc; Hạ đại phu dùng sáu chiếc. Số lượng phẩm vật nhiều hay ít vì vậy cũng biểu thị thứ bậc trong lễ chế.
Tại Khổng miếu, đại lễ Thích điện dùng mười chiếc Biên và mười chiếc Đậu, không có Tu Biên. Tư liệu liệt kê cụ thể các món ăn đặt trong từng loại khí vật, đồng thời ghi nhận khi giảm xuống tám hoặc bốn chiếc thì phải lược bỏ những món nhất định. Đây là một chi tiết cho thấy việc giảm số lượng khí vật không phải chỉ là bớt đi số đồ đựng, mà còn kéo theo sự điều chỉnh thành phần lễ phẩm.
Về hình chế, sách dẫn 《Nhĩ nhã》 để phân biệt Biên bằng tre và Đậu bằng gỗ. 《Lễ ký – Minh đường vị》 lại ghi những biến thể về chất liệu của Đậu qua các triều Hạ, Thương, Chu. Từ đó, tác giả nhận xét rằng Biên về cơ bản giữ hình chế bằng tre, còn Đậu đã thay đổi chất liệu qua các thời đại: đất nung, gỗ, ngọc rồi đồng. Tại Khổng miếu, Biên được chế tác bằng tre, bên trong sơn son, viền dát vàng; Đậu được đúc bằng đồng, trang trí hoa văn vảy cá.
Sự khác biệt giữa Biên và Đậu không chỉ nằm ở vật liệu. Hai loại khí vật này cùng tham gia vào việc phân loại thực phẩm, tạo nên một trật tự bày biện có quy định. Khi số lượng Biên và Đậu thay đổi theo phẩm cấp tế lễ, chính hệ thống đồ đựng đã góp phần biểu hiện thứ bậc của nghi thức.
IV. Các khí vật đặt sinh tế, mao huyết, thịt tế và lễ phẩm
Bên cạnh những đồ đựng rượu và thực phẩm, Khổng miếu còn có một nhóm khí vật phục vụ trực tiếp cho việc đặt sinh tế, dâng mao huyết, nhận thịt phúc và bày các món lễ phẩm.
1. Trở
Trở (俎) là khí vật dùng đặt con sinh hoặc các phần thịt tế. Tư liệu dẫn 《Chu lễ》, 《Nghi lễ》 và 《Lễ ký》 để khảo sát chức năng của Trở trong nghi thức. Theo 《Lễ ký – Minh đường vị》, hình thức Trở thay đổi qua các triều đại: họ Hữu Ngu dùng loại Hoán, nhà Hạ dùng loại Quyết, nhà Thương dùng loại Cự, nhà Chu dùng loại Phòng trở.
Tại Khổng miếu, Trở được chế tạo theo hình thức Phòng trở, bằng gỗ và sơn son. Có loại dành cho Thái lao, có loại dành cho Thiếu lao, kích thước khác nhau tùy theo phần thịt và phẩm cấp lễ tế. Như vậy, Trở không phải một chiếc bàn đặt thịt thông thường, mà là khí vật có hình chế và kích thước gắn với quy chế sinh tế.
2. Mao huyết bàn
Mao huyết bàn (毛血盘) là mâm dùng đựng lông và huyết của sinh tế. Tư liệu dẫn 《Kinh Thi》 và 《Lễ ký》 để giải thích việc rạch lông, lấy huyết trong nghi thức. Theo cách giải thích của tác giả, việc rạch lông nhằm báo cáo sự thuần khiết của con sinh, còn việc lấy huyết biểu thị con vật đã được sát sinh để tế lễ.
Mao huyết bàn tại Khổng miếu bằng đồng, có hình thức tương đối đơn giản. Sự hiện diện của nó cho thấy phần lông và huyết không bị xem là vật phẩm phụ tùy tiện, mà có vị trí riêng trong nghi thức, cần được thu nhận và đặt trong một khí vật chuyên dụng.
3. Tộ bàn
Tộ bàn (胙盘) là mâm đựng phần thịt phúc lộc được ban lại cho người chủ tế sau khi nghi lễ gần hoàn tất. Tư liệu dẫn 《Chu lễ》 và 《Nghi lễ》 để giải thích tục nhận phúc tộ trong lễ tế cổ. Theo đó, việc nhận phần phúc không chỉ là nhận thịt, mà còn gắn với nghi thức xác thi ban phúc cho chủ nhân.
Tại Khổng miếu, sau khi uống rượu phúc, người chủ tế nhận phần thịt phúc, dùng mâm để đựng một phần thân thể của con sinh mang về. Tác giả xem đây là dấu tích còn lại của ý niệm nhận phúc tộ trong lễ chế cổ, nhưng cũng chỉ ra sự khác biệt: nghi thức hiện hành không còn nhận phần xôi nếp và lúa tắc như thời cổ.
4. Phỉ
Phỉ (篚) là đồ đựng lụa tế tại Khổng miếu. Tư liệu dẫn 《Thượng thư》 và phần tựa 《Kinh Thi》 để chứng minh việc dùng Phỉ đựng lụa. Tuy nhiên, khi khảo sát các thiên trong 《Nghi lễ》, tác giả nhận thấy thời cổ Phỉ có nhiều công dụng hơn: có Thượng Phỉ, Hạ Phỉ, Thiện Phỉ, Tước Phỉ, dùng để đựng ngọc bạch, đồ ăn và thức uống.
Như vậy, Phỉ vốn là một loại đồ đựng có phạm vi sử dụng rộng, về sau tại Khổng miếu được chuyên dùng để đựng lụa tế. Đây là một trường hợp điển hình về sự thu hẹp công dụng của khí vật qua thời gian: tên gọi và hình thức cơ bản còn được bảo lưu, nhưng chức năng đã được định lại theo quy chế mới.
V. Chúc văn, hương hỏa, chiếu sáng và quán tẩy
Một hệ thống tế lễ hoàn chỉnh không chỉ có lễ phẩm và những đồ đựng chuyên dụng. Việc tuyên đọc chúc văn, thắp sáng, đốt hương, thanh tẩy trước khi hành lễ cũng cần đến những vật dụng riêng. Tư liệu tại Khổng miếu ghi nhận khá cụ thể nhóm khí vật này.
1. Chúc bản và Chúc án
Chúc bản (祝版) là tấm bản gỗ dùng để đặt hoặc ghi chúc văn. Tư liệu dẫn 《Nghi lễ – Thiếu lao quỹ thực lễ》, trong đó mô tả người chúc đứng bên trái, chủ nhân hành lễ, người chúc đọc lời cáo tế. Từ đó, tác giả giải thích chúc văn là lời tuyên cáo để thưa với thần linh, lời đọc phải thiết thực và đúng nghi thức.
Chúc bản tại Khổng miếu được làm bằng gỗ trơn, không sơn, có bệ đỡ và tấm lưng phía sau, sơn son thếp vàng. Chúc án (祝案) là bàn đặt chúc bản, có kích thước và cách trang trí riêng, sơn son và dùng vải thô màu vàng làm rèm quây xung quanh.
Sự hiện diện của Chúc bản và Chúc án cho thấy lời chúc trong lễ tế không chỉ là văn bản được đọc lên, mà còn có hình thức vật chất và vị trí riêng trong không gian hành lễ. Chúc văn được đặt trên bản, bản được đặt trên án, người chúc đứng theo vị trí quy định. Ngôn từ và đồ vật cùng tham gia vào một nghi thức thống nhất.
2. Hương đỉnh và sự biến đổi của tục dâng hương
Một trong những nhận xét đáng chú ý nhất của tư liệu liên quan đến Hương đỉnh (香鼎). Tác giả khảo xét rằng từ thời Tam đại trở về trước, tế lễ chưa có việc dâng hương. Đến đời Hán mới bắt đầu xuất hiện tên gọi Hương lư, nhưng khi ấy chủ yếu dùng để xông y phục, phục vụ đội vệ binh nghi trượng; về sau mới được chuyển sang việc thờ phụng thần linh.
Tác giả còn lưu ý rằng Đỉnh vốn là vật dùng để đun nấu, nhưng người đời sau lại dùng để đốt hương, khiến công dụng nấu nướng ban đầu bị thay thế. Ông xem đây là một khác biệt trong quan niệm và tập tục giữa thời cổ với thời sau.
Tại Khổng miếu, Hương đỉnh bằng đồng khảm pháp lam do hoàng đế ban cấp thời Ung Chính. Ngoài ra còn có các đỉnh đồng cũ, được chia thành nhiều hạng, với hình thức và kích thước khác nhau. Hương đỉnh được đặt trên Kỷ riêng, thể hiện vị trí của nó trong không gian tế tự.
Cùng với Hương đỉnh còn có Hương hộp (香盒), dùng đựng hương; Hương bàn (香盘), dùng đốt hương; và Đề lư (提炉), là lò hương có tay xách. Những vật dụng này cho thấy đến thời kỳ được tư liệu khảo tả, hương hỏa đã trở thành một bộ phận của không gian phụng thờ tại Khổng miếu. Tuy nhiên, theo chính nhận xét của tác giả, không nên đem tập tục này quy ngược về thời Tam đại.
3. Phân lư, Chúc đài và Đình liệu
Phân lư (燔炉) là vật dùng đốt cỏ tiêu hòa với mỡ động vật. Tư liệu dẫn 《Kinh Thi》 và 《Lễ ký》 để giải thích tục đốt cỏ tiêu cùng mỡ sau khi đã bày đặt lễ phẩm. Theo tác giả, người nhà Chu chuộng mùi hương, vì vậy sử dụng những vật có hương để thực hiện nghi thức.
Chúc đài (烛台) là chân đỡ nến. Tư liệu dẫn 《Chu lễ》 để giải thích việc lấy lửa mặt trời bằng gương đồng, đồng thời khảo sát sự thay đổi từ đuốc thời cổ đến nến ở các thời đại sau. Tại Khổng miếu có chân nến bằng pháp lam, bằng đồng và bằng sắt, chia thành nhiều hạng.
Đình liệu (庭燎) là đuốc lớn đặt ở sân để chiếu sáng. Sách dẫn 《Kinh Thi》 và lời sớ của Khổng Dĩnh Đạt để giải thích hình thức đuốc lớn trong nghi lễ cổ, đồng thời ghi nhận số lượng đình liệu theo phẩm cấp tước vị. Tại Khổng miếu, đình liệu được chế tạo bằng sắt, hình dáng như chiếc lồng, đặt ở khoảng giữa thềm lối đi, bên trong đốt củi thông.
Liệu xoa (燎叉) là dụng cụ bằng sắt dùng khi đốt đình liệu, có thể đỡ hoặc khều lụa tế và củi tế. Đây là một vật dụng phụ trợ, nhưng được ghi chép riêng vì tham gia trực tiếp vào một công đoạn của nghi thức.
4. Lôi, Tẩy và Cân
Lôi (罍) là đồ đựng nước sạch, dùng trong việc quán tẩy. Cần phân biệt Lôi này với Lôi tôn (雷尊) trong nhóm vò đựng rượu, bởi hai tên gọi có chữ Hán và công dụng khác nhau. Tư liệu dẫn 《Nghi lễ》 và chú giải của Trịnh Huyền để phân biệt ba vật dụng trong quá trình rửa: Lôi dùng chứa nước, Đẩu dùng múc nước dội rửa, Tẩy dùng hứng nước bẩn.
Tẩy (洗) là chậu dùng rửa tay và rửa Tước. Trong nghi thức, người chủ tế và những người chấp sự phải thực hiện quán tẩy để biểu thị sự sạch sẽ và cung kính. Tư liệu còn phân biệt người hành lễ thông thường với bậc tôn quý như xác thi: người thường đến rửa tại Tẩy, còn xác thi được chuẩn bị mâm và vật đựng nước riêng để rửa tay.
Cân (巾) là khăn lau tay sau khi rửa. Tư liệu dẫn 《Lễ ký》 và 《Nghi lễ》 để chứng minh khăn lau là một bộ phận của trình tự quán tẩy. Tại Khổng miếu, khăn được làm bằng vải, có kích thước quy định.
Nhóm vật dụng này cho thấy sự thanh tẩy không phải một hành vi phụ tùy tiện, mà là một khâu có trình tự, có vị trí và có dụng cụ riêng. Trước khi tiếp xúc với tế khí hoặc thực hiện các động tác dâng hiến, người hành lễ phải hoàn tất những quy định về quán tẩy.
VI. Bàn án và các vật dụng bày đặt lễ phẩm
Án (案) và Kỷ (几) là những vật dùng để đặt, kê và bày biện các tế khí. Tư liệu dẫn 《Chu lễ》 để khảo sát ý nghĩa ban đầu của chữ Án, cho thấy thời cổ tên gọi này không chỉ dùng cho bàn ăn hay bàn viết, mà còn có thể chỉ giường và những đồ dùng để bày thực phẩm. Tại Khổng miếu, hệ thống án được chế tác với nhiều kích thước, sơn son, chạm khắc mây rồng và hoa cỏ.
Kỷ là bàn nhỏ hoặc bệ kê, được dùng để đặt các khí vật như Di, Giả, Hương đỉnh, Chúc đài. Mỗi loại khí vật có thể có Kỷ riêng, với kích thước tương ứng. Điều này cho thấy việc bày đặt tế khí không phải chỉ cần có mặt bàn, mà còn phải tính đến hình dáng, trọng lượng, vị trí và tính chất của từng vật.
Soạn bàn (馔盘) là mâm dùng bày các món lễ phẩm. Tác giả nhận xét thời xưa không có loại mâm này theo hình thức hiện tại. Trong lễ Thích điện tại Khổng miếu, do không còn nghi thức nghênh đón và tiễn xác thi như một số lễ cổ, người ta lấy một ít thực phẩm từ Phủ, Quỹ, Biên, Đậu đặt vào mâm, gọi là Soạn bàn. Tác giả cho rằng có thể đây là dấu tích còn lại của Trở Kỳ trong lễ chế cổ, nhưng trình tự bày đặt đã thay đổi: người xưa dọn sau khi tiễn xác thi, còn đời sau dọn trước khi tiễn thần.
Đây là một ví dụ đáng chú ý về sự biến đổi nghi thức. Một vật dụng không có tiền lệ trực tiếp trong cổ chế được hình thành để đáp ứng cách hành lễ mới, nhưng vẫn có thể mang dấu vết của một chức năng cũ. Việc khảo cứu Soạn bàn vì vậy không chỉ nhằm xác định hình dáng và công dụng, mà còn giúp nhận ra cách một nghi thức đã được giản lược hoặc điều chỉnh theo thời gian.
VII. Từ cổ chế đến Minh – Thanh: lịch sử bổ sung và biến đổi tế khí tại Khổng miếu
Một giá trị nổi bật của 《Khuyết Lý Văn Hiến Khảo》 là ghi chép lịch sử ban cấp, chế tạo và bổ sung tế khí tại Khổng miếu qua nhiều triều đại. Những ghi chép này cho phép nhìn thấy hệ thống đồ vật không phải được tạo lập trong một thời điểm duy nhất, mà hình thành qua nhiều lần tu chỉnh.
Theo sách, vào niên hiệu Nguyên Hòa năm thứ hai đời Hán Chương Đế, nhà vua đến đất Lỗ và lưu lại các món Thái tôn, Hy tôn, Tượng tôn, Sơn tôn, Lôi tôn cùng Minh thủy bình, mỗi thứ một chiếc. Tuy nhiên, tác giả cho biết không thấy ghi chép cụ thể về cách sử dụng những vò Tôn này.
Đến thời Chu, khi vua đến đất Lỗ, có lưu lại hai đồ đựng dâng rượu và hai lò bạc. Thời Tống, Khổng miếu được ban bạc để chế tác đồ đựng; sau đó còn có việc ban miện phục cho nhà Văn Tuyên Công. Đặc biệt, năm Chính Hòa thứ sáu, triều đình ban cấp một danh mục tế khí khá đầy đủ: Lôi, Tẩy, Hồ tôn, Mao huyết bàn, Tượng tôn, Hy tôn, Phủ, Quỹ, Phỉ, Hình đỉnh, Biên, Đậu và Tước. Số lượng và phụ kiện đi kèm từng món đều được ghi rõ.
Thời Kim, việc tu sửa Khổng miếu còn kéo theo sự điều chỉnh về tế phục của người hành lễ. Quan lễ nghị cho rằng Diễn Thánh Công và các quan Tam hiến cần có pháp phục tương xứng với phẩm trật và quy mô của ngôi miếu. Điều này cho thấy tế khí không tồn tại tách rời khỏi toàn bộ nghi lễ: sự hoàn thiện của không gian tế tự còn bao gồm trang phục, thứ bậc người hành lễ và các quy định về nghi thức.
Đến thời Nguyên, một đợt chế tạo tế khí quy mô lớn được tiến hành. Danh mục ghi lại nhiều loại Tôn, muôi, Tước, Điếm, Phỉ, Lôi, Tẩy, Đậu, Phủ, Quỹ, Biên và Trở với số lượng lớn. Đặc biệt, Hy tôn và Tượng tôn được phân thành loại có mặt hình linh vật và loại đúc nguyên hình linh vật. Đây là cứ liệu cho thấy việc chế tác khí vật tại Khổng miếu đã phát triển thành một hoạt động có quy mô, có phân loại và có sự tham gia của nhiều quan chức.
Thời Minh, Khổng miếu được ban tế phục và một bộ tế khí bằng gốm sứ. Sau khi lễ khí bị phá hoại trong biến cố thời Chính Đức, các quan địa phương tiến hành bổ sung, chế tạo lại. Tác giả cho biết đến cuối triều Minh, các quan Tuần phủ và Án sát Sơn Đông còn nhiều lần tăng bổ, tôn trí thêm, nhưng số lượng cụ thể đã không còn tư liệu để khảo cứu.
Thời Thanh, việc ban cấp tiếp tục được ghi nhận. Năm Ung Chính thứ mười, hoàng đế ban Hương đỉnh bằng đồng khảm pháp lam, Chúc đài, Hoa bình, Hương hộp, các bàn sơn son vẽ rồng vàng, lụa tế, Tước, Đăng, Hình, Phủ, Quỹ, Biên và Đậu. Đến thời Càn Long, tiếp tục bổ sung Hình, Phủ, Quỹ, Biên, Đậu và Tước.
Chuỗi ghi chép này cho thấy hệ thống tế khí tại Khổng miếu được hình thành qua nhiều lớp lịch sử. Có những đồ vật được lưu lại từ thời Hán; có những món được chế tạo hoặc ban cấp vào các triều đại sau; có những vật dụng được bổ sung do hư hại; cũng có những loại khí vật được định hình dựa trên các thuyết giải thích kinh điển. Vì vậy, không thể xem toàn bộ hệ thống tế khí thời Minh – Thanh là bản sao nguyên vẹn của cổ chế thời Tam đại.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa việc bảo lưu tên gọi cổ và việc bảo lưu nguyên vẹn hình chế, công dụng. Trường hợp Phỉ từ một đồ đựng có nhiều công dụng trở thành vật chuyên đựng lụa tế; Phủ và Quỹ thay đổi cách phân phối ngũ cốc từ thời Đường; Hương đỉnh được chuyển từ vật đun nấu sang vật đốt hương; Soạn bàn được hình thành trong điều kiện nghi thức đã thay đổi. Tất cả đều cho thấy lễ chế có tính kế thừa nhưng không bất biến.
VIII. Lễ Thích điện và sự phân biệt với tế tự tông miếu
Khi khảo cứu tế khí tại Khổng miếu, một vấn đề cần được phân định là quan hệ giữa lễ Thích điện và những quy chế tế tự tông miếu được dẫn trong kinh điển. Hai loại nghi lễ có những điểm tương đồng về cấu trúc tế tự, cách dùng khí vật và thứ bậc phẩm vật, nhưng không thể vì vậy mà xem chúng là một hệ thống hoàn toàn đồng nhất.
Trong 《Chu lễ》 và các kinh điển lễ học, những quy định về Tôn, Di, Biên, Đậu thường được trình bày trong mối quan hệ với tế tự bốn mùa, truy hưởng, triều hưởng và nghi thức tông miếu. Tác giả 《Khuyết Lý Văn Hiến Khảo》 đã sử dụng những quy định ấy để giải thích nguồn gốc, phẩm cấp và công dụng của khí vật tại Khổng miếu. Tuy nhiên, những quy định được dẫn là căn cứ kinh điển để khảo giải, không phải bằng chứng rằng toàn bộ nghi thức tông miếu đều được thực hành nguyên vẹn trong lễ Thích điện.
Tư liệu cho biết lễ Thích điện tại Khổng miếu được cử hành vào ngày Đinh đầu tiên của bốn tháng giữa mùa. Đại lễ trước bài vị Khổng Tử dùng Thái lao, các lễ phụ thuộc và thường tế dùng Thiếu lao. Số lượng Biên và Đậu được phân thành các hạng, đại lễ dùng mười chiếc mỗi loại; khi giảm xuống tám hoặc bốn chiếc, thành phần món ăn cũng được điều chỉnh tương ứng.
Phần khảo luận cuối sách còn đặt việc sử dụng Tôn tại Khổng miếu trong tương quan với lễ Thích điện thời Đường và quy chế do Chu Hy định lại. Theo ghi chép về lễ Thích điện của Hoàng thái tử thời Đường, Hy tôn được dùng để Hoàng thái tử tự tay dâng rượu trong lễ Sơ hiến; Tượng tôn và Sơn lôi được dùng cho các quan Tế tửu, Tư nghiệp trong lễ Á hiến và Chung hiến.
Đến khi Chu Hy dựa vào Khai Bảo lễ và Chính Hòa lễ để định lại nghi thức Thích điện, số lượng và vị trí các vò Tôn được quy định cụ thể hơn. Hy tôn và Tượng tôn được đặt ở góc đông nam đại điện, hướng về phía bắc, dùng làm vò rót rượu. Một số vò chứa Minh thủy, số khác chứa các loại rượu tề; các vò Thái tôn, Sơn tôn, Trứ tôn, Hy tôn, Tượng tôn và Hồ tôn còn được bố trí ở những vị trí khác nhau, có loại dùng để rót tế, có loại chỉ bày sẵn mà không trực tiếp chước hiến.
Tác giả nhận xét rằng trong hệ thống ấy có sự phân biệt giữa Chước tôn và Cung tôn: Chước tôn là những vò được dùng để trực tiếp rót rượu dâng hiến, còn Cung tôn là những vò bày sẵn, chứa rượu hoặc vật thực nhưng không trực tiếp sử dụng trong động tác chước hiến. Cách phân biệt này còn gắn với thân phận người hành lễ. Vua và hoàng hậu có quy chế sử dụng vò Tôn tương ứng; các quan đại thần không được đứng ngang hàng với quân vương và hoàng hậu, vì vậy có quy định riêng khi uống rượu đáp lễ.
Đến thời điểm tác giả khảo tả, nghi thức Tam hiến của ba vị quan đã được giản lược, ba lần hiến đều cùng rót từ một vò Tôn. Riêng vị Tiên Thánh dùng Trứ tôn, các vị Tiên Hiền và Tiên Nho dùng Hồ tôn. Tác giả xem đó là biểu hiện của sự giảm bớt thứ bậc so với quy chế trước.
Như vậy, việc đối chiếu lễ Thích điện với tế tự tông miếu không nhằm đồng nhất hai loại nghi lễ, mà nhằm nhận ra nền tảng kinh điển và quá trình vận dụng riêng của từng thiết chế. Lễ Thích điện tại Khổng miếu vừa tiếp nhận nhiều nguyên tắc của lễ chế cổ, vừa có những điều chỉnh về số lượng, vị trí, chức năng khí vật và thành phần người hành lễ. Chính sự khác biệt ấy làm nên lịch sử riêng của nghi lễ phụng thờ Khổng Tử.
Kết luận: Từ tư liệu Khổng miếu nhìn về lễ tế truyền thống
Khảo cứu hệ thống tế khí và tế phẩm tại Khổng miếu Khúc Phụ, có thể nhận thấy lễ tế trong truyền thống Trung Hoa không chỉ được cấu thành bởi văn tế, nghi thức và phẩm vật hiến dâng, mà còn bởi một hệ thống khí vật được phân định về hình chế, chất liệu, công dụng và thứ bậc sử dụng. Từ những vò đựng rượu, khí vật đựng ngũ cốc, đồ đựng sinh tế, mâm đựng mao huyết, cho đến các vật dụng phục vụ nghi thức quán tẩy, thắp sáng, đốt hương và tuyên đọc chúc văn, mỗi vật đều đảm nhiệm một vị trí nhất định trong trình tự hành lễ. Chúng không đơn thuần là những vật dụng phục vụ sinh hoạt tế tự, mà còn là hình thức vật chất hóa lễ chế, khiến trật tự nghi lễ được biểu hiện cụ thể qua từng hành vi và từng vị trí bày đặt.
Giá trị đặc biệt của tư liệu 《Khuyết Lý Văn Hiến Khảo》 không chỉ nằm ở việc ghi chép tên gọi và hình dáng của các tế khí tại Khổng miếu, mà còn ở chỗ tác giả đã đặt những đồ vật ấy trong mối quan hệ với kinh điển lễ học và lịch sử chế độ. Những dẫn chứng từ 《Chu lễ》, 《Nghi lễ》, 《Lễ ký》, cùng các thuyết giải của Trịnh Huyền, Vương Túc và những học giả đời sau, cho thấy việc nhận diện một khí vật không thể chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài. Cần khảo xét cả tên gọi, chức năng, vị trí trong nghi thức, đối tượng sử dụng và sự biến đổi của nó qua từng thời kỳ. Một loại khí vật có thể giữ nguyên tên gọi nhưng công dụng đã thay đổi; ngược lại, cùng một chức năng có thể được thực hiện bằng những hình thức chế tác khác nhau. Bởi vậy, nghiên cứu tế khí cũng chính là nghiên cứu lịch sử vận động của lễ chế.
Từ góc nhìn ấy, tư liệu này có giá trị tham khảo đáng kể đối với việc nghiên cứu lễ tế truyền thống Việt Nam. Trong lịch sử, lễ nghi của người Việt có quan hệ mật thiết với hệ thống kinh điển và lễ học Đông Á, nhưng quá trình tiếp nhận luôn gắn với điều kiện chính trị, văn hóa, tín ngưỡng và tập quán bản địa. Vì vậy, khi khảo cứu những đồ vật xuất hiện trong các nghi lễ tại đình, đền, miếu, từ đường hay trong những nghi thức tế tự của làng xã, có thể sử dụng tư liệu Khổng miếu như một nguồn đối chiếu để nhận diện thuật ngữ, tìm hiểu chức năng và truy nguyên một số hình thức khí vật. Những tên gọi như Tôn, Di, Tước, Phủ, Quỹ, Biên, Đậu, Trở, Phỉ, Lôi, Tẩy không chỉ thuộc phạm vi khảo cổ hay lễ học Trung Hoa, mà còn mở ra những vấn đề cần được khảo sát trong lịch sử tiếp nhận và biến đổi lễ chế ở Việt Nam.
Tuy nhiên, sự tương đồng về tên gọi hoặc hình thức không đủ để xác lập sự đồng nhất về nghi thức. Muốn xác định một khí vật trong lễ tế Việt Nam có quan hệ với chế độ cổ được ghi chép trong kinh điển hay không, vẫn cần đối chiếu với văn bản lễ nghi của từng triều đại, các bộ hội điển, điển lệ, văn tế, thần tích, sắc phong, cùng những di vật và dấu tích còn lưu giữ tại các di tích. Cũng cần phân biệt những quy chế được ghi trong kinh điển với thực hành nghi lễ ở từng địa phương, bởi giữa điển chế và tập tục luôn có những khoảng cách nhất định.
Một hướng nghiên cứu đáng chú ý là khảo sát quá trình biến đổi công dụng của đồ vật khi đi vào môi trường văn hóa khác. Một khí vật vốn được quy định dùng cho một nghi thức nhất định có thể được giản lược, thay thế hoặc chuyển sang một công dụng khác; một vật dụng vốn có chức năng thông thường cũng có thể được đưa vào không gian tế tự và mang thêm ý nghĩa nghi lễ. Chính những biến đổi ấy phản ánh quá trình bản địa hóa lễ chế, đồng thời cho thấy đời sống của nghi lễ không bao giờ chỉ là sự sao chép bất động những quy định từ kinh điển.
Bởi vậy, tư liệu về tế khí tại Khổng miếu không nên chỉ được đọc như một bản kê đồ thờ của một ngôi miếu, mà cần được nhìn nhận như một nguồn tư liệu về lịch sử lễ chế: từ kinh điển đến thực hành, từ cổ chế đến sự điều chỉnh của các triều đại, từ quy định về vật dụng đến trật tự của toàn bộ nghi thức. Đối với việc nghiên cứu lễ tế truyền thống Việt Nam, giá trị của nó không nằm ở việc cung cấp một khuôn mẫu để phục dựng nguyên trạng, mà ở khả năng giúp người nghiên cứu có thêm căn cứ để nhận diện, phân loại, so sánh và khảo giải những dấu tích lễ nghi còn lại trong văn hiến và đời sống văn hóa dân tộc.
Phụ lục: Bảng chú thích tế khí, tế phẩm và vật dụng trong nghi lễ Khổng miếu
Bảng dưới đây tổng hợp những tên gọi và công dụng được ghi trong tư liệu. Các mục được phân nhóm theo chức năng để tiện tra cứu; việc ghi chữ Hán nhằm giúp đối chiếu nguyên văn, không thay thế cho việc thống nhất phiên âm và thuật ngữ trong bản biên tập cuối cùng.
1. Tế phẩm và vật phẩm hiến tế
|
Tên gọi |
Chữ Hán |
Chú thích |
|
Thái lao |
太牢 |
Quy chế lễ hiến tế dùng trong đại lễ Thích điện trước bài vị Khổng Tử vào ngày Đinh đầu tiên của bốn tháng giữa mùa. |
|
Thiếu lao |
少牢 |
Quy chế lễ hiến tế dùng trong các lễ phụ thuộc và thường tế khác tại Khổng miếu. |
|
Sinh tế |
牲 |
Gia súc được lựa chọn làm vật hiến tế; tư liệu ghi việc dùng Trở để đặt con Sinh. |
|
Mao huyết |
毛血 |
Lông và huyết của sinh tế, được thu nhận và dâng trong nghi thức. |
|
Lụa tế |
帛 |
Vật phẩm hiến tế, được quy định màu trắng thuần và đặt trong Phỉ. |
|
Tư thịnh |
粢盛 |
Các loại ngũ cốc dùng làm lễ phẩm, được đựng trong những khí vật chuyên dụng. |
|
Cỏ tiêu |
萧 |
Cỏ dùng trong nghi thức đốt cùng mỡ động vật hoặc trong việc lọc rượu theo cách giải thích của Trịnh Huyền. |
|
Cỏ mao |
茅 |
Cỏ được bó dựng trong Mao Sa Trì, để rót rượu qua khi hành lễ Quán. |
|
Minh thủy |
明水 |
Nước được dùng trong việc bố trí các vò Tôn theo nghi thức Thích điện được dẫn trong sách. |
|
Ngũ tề |
五齐 |
Năm loại rượu tế được chứa trong các vò Tôn theo quy chế được khảo dẫn. |
|
Tam tửu |
三酒 |
Ba loại rượu chín, được đặt trong các vò Tôn bày tại Khổng miếu theo phần khảo luận cuối sách. |
2. Khí vật đựng rượu và dụng cụ liên quan
|
Tên gọi |
Chữ Hán |
Chú thích |
|
Thái tôn |
太尊 |
Một loại vò đựng rượu tế; tư liệu liên hệ với chế độ họ Hữu Ngu và ghi hình thức đất nung tại Khổng miếu. |
|
Hy tôn |
牺尊 |
Vò đựng rượu; Trịnh Huyền giải thích theo hướng trang trí lông chim phỉ thúy, Vương Túc giải thích tạo hình trâu tế. |
|
Tượng tôn |
象尊 |
Vò đựng rượu; có thuyết giải thích trang trí hình phượng hoặc xương voi, Vương Túc giải thích tạo hình voi. |
|
Sơn tôn |
山尊 |
Vò đựng rượu, được giải thích có hình núi hoặc núi mây; tư liệu liên hệ với chế độ nhà Hạ. |
|
Lôi tôn |
雷尊 |
Vò đựng rượu trang trí hình thần sấm và mây khói; tác giả lưu ý chưa thấy loại này trong chế độ cổ được dẫn. |
|
Trứ tôn |
著尊 |
Vò đựng rượu; có thuyết giải thích là loại đặt sát đất, không có chân đế. |
|
Hồ tôn |
壶尊 |
Vò đựng rượu, được giải thích theo hình thức hồ/bình; hình chế tại Khổng miếu là hình tròn. |
|
Di |
彝 |
Khí vật đựng rượu dùng trong lễ Quán; tại Khổng miếu bằng đồng, có hai tai tạo hình rồng Quỳ, kèm muôi và khăn phủ. |
|
Giả |
斝 |
Khí vật dùng trong nghi thức rót rượu xuống đất để mời thần linh giáng lâm; cần phân biệt với Giả thuộc loại vò đựng rượu trong chế độ nhà Ân. |
|
Tước |
爵 |
Khí vật hình chim sẻ dùng trong nghi thức dâng rượu và nhận rượu phúc; tư liệu phân biệt Hiến tước, Phúc tước và Cung tước. |
|
Điếm |
墊 |
Bệ kê Tước, đồng thời có thể dùng đỡ Tôn và ngọc Khuê. |
|
Mao Sa Trì |
茅沙池 |
Ao bằng đồng, bên trong đổ cát sạch và cắm bó cỏ mao; dùng để lọc rượu trong lễ Quán. |
|
Muôi |
勺 |
Dụng cụ dùng để múc rượu từ các khí vật đựng rượu. |
|
Mịch |
幂 |
Khăn phủ lên các vò Tôn và Di; chất liệu, hoa văn được phân biệt theo loại khí vật. |
3. Khí vật đựng canh, ngũ cốc và các món ăn
|
Tên gọi |
Chữ Hán |
Chú thích |
|
Đăng |
登 |
Khí vật dùng đựng món canh Thái, tức canh tế không pha gia vị. |
|
Hình |
铏 |
Khí vật dùng đựng món canh Hòa; số lượng và thành phần thịt bên trong thay đổi theo quy chế tế lễ. |
|
Phủ |
簠 |
Khí vật đựng ngũ cốc, theo giải thích cổ dùng cho loại lương thực dâng thêm; hình vuông. |
|
Quỹ |
簋 |
Khí vật đựng ngũ cốc, theo giải thích cổ dùng cho loại lương thực thường nhật; hình tròn. |
|
Biên |
笾 |
Khí vật đựng các món ăn phụ, thường liên quan đến những phẩm vật từ thực vật, hạt và bánh. |
|
Đậu |
豆 |
Khí vật đựng các món ăn phụ như rau muối, mắm và những món chế biến từ sản vật trên cạn hoặc dưới nước. |
4. Khí vật đặt sinh tế, mao huyết, thịt tế và lụa tế
|
Tên gọi |
Chữ Hán |
Chú thích |
|
Trở |
俎 |
Khí vật dùng đặt con Sinh hoặc các phần thịt tế; tư liệu ghi các loại Trở theo quy chế Thái lao và Thiếu lao. |
|
Mao huyết bàn |
毛血盘 |
Mâm đựng lông và huyết của sinh tế. |
|
Tộ bàn |
胙盘 |
Mâm đựng phần thịt phúc lộc được ban lại cho người chủ tế sau khi hành lễ. |
|
Phỉ |
篚 |
Đồ đựng lụa tế tại Khổng miếu; tư liệu cho biết thời cổ còn dùng đựng ngọc bạch, đồ ăn và thức uống. |
|
Soạn bàn |
馔盘 |
Mâm bày một phần các món thực phẩm lấy từ Phủ, Quỹ, Biên, Đậu trong lễ Thích điện tại Khổng miếu. |
5. Chúc văn, hương hỏa và chiếu sáng
|
Tên gọi |
Chữ Hán |
Chú thích |
|
Chúc bản |
祝版 |
Bản gỗ dùng đặt hoặc ghi chúc văn trong nghi lễ. |
|
Chúc án |
祝案 |
Bàn đặt Chúc bản và chúc văn. |
|
Hương đỉnh |
香鼎 |
Đỉnh dùng đốt hương; tư liệu ghi chiếc bằng đồng khảm pháp lam do hoàng đế ban cấp thời Ung Chính. |
|
Hương hộp |
香盒 |
Hộp dùng đựng hương. |
|
Hương bàn |
香盘 |
Mâm bằng đồng dùng đốt hương, hình lục giác, đặt trên bệ đá. |
|
Đề lư |
提炉 |
Lò hương có bộ phận tay xách, có thể mang đi. |
|
Phân lư |
燔炉 |
Vật dùng đốt cỏ tiêu hòa với mỡ động vật. |
|
Chúc đài |
烛台 |
Chân đỡ nến, dùng để thắp sáng. |
|
Đình liệu |
庭燎 |
Đuốc lớn đặt ở sân hoặc giữa thềm lối đi để chiếu sáng trong nghi lễ. |
|
Liệu xoa |
燎叉 |
Dụng cụ bằng sắt dùng đỡ hoặc khều lụa tế, củi tế khi đốt đình liệu. |
6. Vật dụng quán tẩy và bày đặt
|
Tên gọi |
Chữ Hán |
Chú thích |
|
Lôi |
罍 |
Đồ đựng nước sạch, dùng trong nghi thức quán tẩy; phân biệt với Lôi tôn 雷尊. |
|
Tẩy |
洗 |
Chậu dùng rửa tay, rửa Tước và hứng nước rửa. |
|
Cân |
巾 |
Khăn dùng lau tay sau khi quán tẩy. |
|
Án |
案 |
Bàn dùng bày đặt phẩm vật và tế khí. |
|
Kỷ |
几 |
Bàn nhỏ hoặc bệ kê các khí vật như Di, Giả, Hương đỉnh và Chúc đài. |
Ghi chú: Khuông, Cử và Kỷ phủ (筐、筥、锜釜) được phần dẫn nhập của tư liệu nhắc đến nhưng không xếp vào danh mục tế khí đang khảo tả. Hoa bình (花瓶) cũng được ghi nhận trong danh mục đồ ban cấp thời Thanh, song tác giả nói rõ đây là đồ bày biện phụng thờ, không phải quy chế thời cổ.