TẢN MẠN VỀ CÚ ĐẬU TRONG VĂN HÁN CỔ

Ngày đăng: 08/10/2026 | 22:10

TẢN MẠN VỀ CÚ ĐẬU TRONG VĂN HÁN CỔ

王充闾_百度百科

Tác giả: Vương Sung Lư (王充闾)
(Chủ tịch danh dự Hội Nhà văn tỉnh Liêu Ninh, từng đoạt Giải thưởng Văn học Lỗ Tấn lần thứ nhất)

Hàn Dũ trong tác phẩm Sư Thuyết có viết: “彼童子之师,授之书而习其句读者” (Bậc thầy của trẻ nhỏ là người dạy chữ và luyện cách ngắt câu, đọc sách vậy). Thuở xưa, khi học trò mới bắt đầu nhập học, điều đầu tiên cần chú trọng chính là việc học cách ngắt câu (cú đậu). Người xưa coi kỹ năng cơ bản này là nền tảng của việc học, là “nhiệm vụ tiên quyết trước khi giảng giải kinh thư”. Để có năng lực ngắt câu đúng, người học cần có sự tích lũy, tu dưỡng về cả chữ, từ và câu trong cổ ngữ, thậm chí đòi hỏi một vốn hiểu biết toàn diện về lịch sử và văn hóa cổ đại. Chính vì vậy, đây không chỉ là yêu cầu hàng đầu, cơ bản đối với học trò, mà còn đối với cả những người thầy dạy học cũng như tất cả những ai theo đuổi con đường học vấn, nghiên cứu văn chương. Việc một người có thể chấm câu và ngắt câu chính xác cho sách cổ hay không chính là thước đo để kiểm tra và nhận biết trình độ kiến thức cũng như năng lực nghiên cứu (trị học) của người đó.

I. CÚ ĐẬU - NỀN TẢNG CỦA VIỆC ĐỌC CỔ VĂN

Sách vở được in ấn thời cổ đại không hề xuất hiện các ký hiệu dấu câu. Cổ văn đều viết liền tù tì một mạch từ đầu đến cuối, ở giữa không hề ngắt đoạn. Tất nhiên, đây chỉ là hình thức bên ngoài, còn trong quá trình tụng đọc thực tế, người ta vẫn phải dựa vào nghĩa lý của câu văn mà tạo ra các khoảng ngắt nghỉ tương ứng, hoặc vừa đọc vừa dùng mực khoanh vòng hay chấm điểm lên trang sách dựa vào khoảng ngắt nghỉ đó. Đây chính là điều mà hậu thế gọi là “đoạn cú” (ngắt câu).

Có lẽ phải đến thời nhà Tống mới bắt đầu xuất hiện những cuốn sách được ấn hành có kèm theo ngắt câu. Nhà văn thời Nam Tống là Nhạc Kha trong tác phẩm San Chính Cửu Kinh Tam Truyện Duyên Cách Lệ có chép: “监蜀诸本皆无句读,惟建本始仿馆阁校书式,从旁加圈点。开卷了然,学者为便,然亦句读经文而已。惟蜀中字本与兴国本并点注文,益为周尽。” (Các bản in của Quốc Tử Giám và bản in đất Thục đều không có ngắt câu [chữ “đậu” đồng nghĩa với “thấu” - ngắt nghỉ], chỉ có bản in đất Kiến mới bắt đầu mô phỏng theo thể thức hiệu đính sách của Quán Các, thêm các vòng tròn và dấu chấm vào bên cạnh. Mở sách ra là rõ ràng ngay, người học rất tiện lợi, nhưng đó cũng mới chỉ là ngắt câu cho phần kinh văn mà thôi. Duy chỉ có bản Thục Trung Tự và bản Hưng Quốc là chấm câu cho cả phần chú thích, thế nên càng thêm chu toàn, đầy đủ). Tuy nhiên, loại sách có thêm dấu ngắt câu này suy cho cùng được ấn hành cực kỳ ít. Về sau, trải qua các triều đại Kim, Nguyên, Minh, Thanh, suốt mấy trăm năm về cơ bản không có thay đổi gì lớn. Theo các tài liệu ghi chép liên quan, thư tịch cổ truyền đời của nước ta có hơn 80.000 loại, nhưng cho đến tận ngày nay, số lượng sách được chỉnh lý, chấm câu và hiệu đính cũng mới chỉ có khoảng bốn, năm nghìn loại.

Cuốn sách vỡ lòng cho trẻ nhỏ được soạn vào thời Nam Tống là Tam Tự Kinh có câu: “凡训蒙,须讲究。详训诂,明句读” (Phàm là dạy học trò mới đi học thì phải giảng giải cẩn thận; giảng giải rõ ràng về mặt nghĩa của từ ngữ, làm sáng tỏ cách ngắt câu [cú đậu]). Có thể thấy, việc đọc sách đi học ngày xưa luôn gắn kết chặt chẽ việc ngắt câu với huấn hỗ (giải thích nghĩa của từ cổ). Khảo cứu trong kinh điển cổ đại Lễ Ký • Học Ký từ lâu đã nói: “一年视离经辨志” (Học một năm thì xem xét việc ly kinh biện chí). Câu này có nghĩa là đứa trẻ sau khi đi học được một năm, cần phải khảo tra năng lực “ly kinh biện chí”. “Ly kinh” chính là phân tách kinh lý, làm cho chương cú được ngắt mở rõ ràng; ở đây ý nói là khảo tra năng lực ngắt câu kinh điển của đứa trẻ. Học giả thời Đông Hán là Cao Dụ trong bài Hoài Nam Tử Tự có nói: “自诱之少,从故侍中同县卢君,受其句读。” (Từ thuở Dụ tôi còn nhỏ, đã theo học người cùng huyện vốn là quan Thị trung là Lư quân, được ông truyền thụ cho cách ngắt câu). Đoạn này kể về việc hồi nhỏ ông theo học người thầy Lư Thiết và nhận sự huấn luyện về ngắt câu. Nhà văn thời Đường là Hàn Dũ trong bài Sư Thuyết cũng từng giảng: “彼童子之师,授之书而习其句读者” (Bậc thầy của trẻ nhỏ là người dạy chữ và luyện cách ngắt câu, đọc sách vậy). “Tập kỳ cú đậu” chính là nắm vững cú đậu, luyện tập ngắt câu. Xem ra, khi học trò cổ đại mới bắt đầu nhập học, điều đầu tiên chú trọng chính là việc nghiên cứu, học tập ngắt câu. Người xưa coi kỹ năng cơ bản này là nền tảng của việc học, là “nhiệm vụ tiên quyết trước khi giảng giải kinh thư”.

II. KINH NGHIỆM HỌC CÚ ĐẬU THUỞ NHỎ

Điều này khiến tôi nhớ lại thời niên thiếu của mấy chục năm về trước. Tôi vào học tư thục năm sáu tuổi, đầu tiên là đọc các cuốn “Tam, Bách, Thiên, Thiên” (Tam Tự Kinh, Bách Gia Tánh, Thiên Gia Thi, Thiên Tự Văn). Những cuốn này đều theo thể ba chữ, bốn chữ, hoặc năm chữ, bảy chữ; câu thức trong sách đơn giản nên không xảy ra vấn đề về ngắt câu. Thế nhưng, đến khi tụng đọc sách “Tứ Thư Ngũ Kinh”, những cuốn sách đóng chỉ khâu, bản in mộc bản không hề có ký hiệu dấu câu, đọc lên liền gặp khó khăn. Ngay cả khi nhận biết được các chữ trên trang sách thì thường cũng không thể đọc thành câu, không biết nên ngắt ở chỗ nào.

Vì lý do đó, thầy dạy tư thục của tôi là cụ Lưu Bích Đình trước tiên đã giúp tôi “luyện cách ngắt câu”. Mỗi khi giảng dạy một cuốn sách mới, trước khi bắt đầu bài giảng, thầy đều phải dành một khoảng thời gian nhất định, dùng chiếc bút lông chấm mực chu sa để tiến hành khoanh điểm lên sách — ở những nơi ý nghĩa chưa hết mà cần ngắt nghỉ, thầy chấm một dấu “、” vào giữa hai chữ; ở chỗ kết thúc câu, thầy vẽ một vòng tròn “。” vào bên cạnh chữ. Thầy vừa chấm câu vừa nói, đây là bài huấn luyện cơ bản không thể thiếu của người đọc sách thời xưa. Nếu “cú đậu” không rõ ràng thì không cách nào hiểu được nghĩa văn; thường là hễ ngắt câu sai một chỗ, ý nghĩa liền lệch đi, thậm chí hoàn toàn trái ngược.

Các ví dụ thực tế về phương diện này nhiều đến mức không thể đếm xuể. Chẳng hạn, trong tác phẩm Liêu Trai Chí Dị có một đoạn văn như thế này: “狼不敢前,眈眈相向。少时,一狼径去,其一犬坐于前。久之,目似瞑,意暇甚。” (Chó sói không dám tiến lên, gườm gườm nhìn nhau. Lát sau, một con sói bỏ đi thẳng, con còn lại ngồi như chó ở phía trước. Lâu dần, mắt nó như nhắm lại, vẻ mặt vô cùng thong thả). Điểm mấu chốt nằm ở chỗ cụm từ “其一犬坐于前” (kỳ nhất khuyển tọa ư tiền) phải ngắt câu như thế nào. Theo nguyên ý, chữ “khuyển” (con chó) ở đây được dùng làm trạng ngữ cho động từ, mô tả dáng ngồi của con sói — ngồi thụp hai chân sau xuống giống như con chó ngồi ở phía trước. Đoạn văn viết rất hình tượng và truyền thần. Thế nhưng, nếu không chú ý đến ngữ cảnh trên dưới mà ngắt nó thành: “其一犬,坐于前” (kỳ nhất khuyển, tọa ư tiền) thì câu văn lại biến thành “một con chó trong số đó ngồi ở phía trước”, toàn bộ ý nghĩa đều sai lệch hoàn toàn.

Để có năng lực ngắt câu đúng, người học cần có sự tích lũy, tu dưỡng về cả chữ, từ và câu trong cổ ngữ, thậm chí đòi hỏi một vốn hiểu biết toàn diện về lịch sử và văn hóa cổ đại. Chính vì vậy, đây không chỉ là yêu cầu hàng đầu, cơ bản đối với học trò, mà còn đối với cả những người thầy dạy học cũng như tất cả những ai theo đuổi con đường học vấn, nghiên cứu văn chương. Người thời Đường từng nói: “学识如何观点书” (Học thức ra sao cứ nhìn vào cách chấm điểm sách). Ý nói từ việc một người có thể chấm câu, ngắt câu chính xác cho sách cổ hay không, ta có thể nghiệm ra được trình độ kiến thức và năng lực học thuật của người đó. Luận Tấn trong bài viết Cái khó của việc chấm câu cũng từng nói: “Chấm câu cho cổ văn thực sự là một loại đá thử vàng, chỉ cần vài chấm vài vòng là đã lộ ra màu sắc thật rồi.”

III. NGUYÊN TẮC CƠ BẢN CỦA CÚ ĐẬU

Nguyên tắc cơ bản của ngắt câu có thể khái quát trong tám chữ: “语绝为句,语顿为读” (Ngữ tuyệt vi cú, ngữ đốn vi đậu) — ý tứ và khí thế của lời nói kết thúc thì tính là một “cú” (câu), dùng vòng tròn (dấu chấm câu) để đánh dấu; ý tứ của lời nói chưa kết thúc nhưng cần ngắt nghỉ một chút thì gọi là “đậu”, dùng dấu chấm (tương đương dấu phẩy) để đánh dấu.

Nền tảng của ngắt câu nằm ở việc lĩnh hội toàn diện đối với toàn bộ bài văn. Do đó, trước khi ngắt câu bắt buộc phải đọc thông suốt vài lần, ra sức nắm bắt chính xác nội dung toàn văn; về sau, dựa theo nguyên tắc “dễ trước khó sau”, phần nào có thể ngắt được thì ngắt trước để thu hẹp dần phạm vi, sau đó mới tập trung tinh lực phân tích những câu dễ gây hiểu lầm, khó ngắt đoạn. Sau khi toàn bộ các câu đã được ngắt điểm xong, vẫn cần phải đọc lại một lượt từ đầu đến cuối, suy ngẫm kỹ lưỡng, cốt sao cho chữ nghĩa và câu cú đều có thể giảng giải thông suốt, phân tích hợp tình hợp lý, đồng thời phù hợp với ngữ pháp và âm vận cổ đại.

IV. MỘT DẤU CÂU, MỘT Ý NGHĨA

Bây giờ, xin quay trở lại nói về chuyện cũ “luyện cách ngắt câu” tại ngôi trường tư thục năm xưa.

Mặc dù đối diện với những đứa trẻ mới bảy, tám tuổi, nhưng thầy dạy tư thục là cụ Lưu lão tiên sinh lại vô cùng chú trọng đạo làm thầy nghiêm trang, hay còn gọi là “端乎其形,肃乎其容” (hình dáng ngay ngắn, dung mạo nghiêm trang). Thêm vào đó, khuôn mặt thầy đen sạm, thần tình nghiêm nghị khiến người ta nhìn mà sinh lòng kính sợ. Hàng xóm láng giềng dựa vào những gì nghe được từ hiệu sách kể chuyện đã đặt cho thầy biệt danh là “Lưu Hắc Tháp” (thực tế đúng ra phải là “Lưu Hắc Thát”). Tuy vậy, thầy lại là người chính trực, hào sảng và cũng vô cùng hài hước. Thầy rất thích thông qua một vài giai thoại, câu chuyện thú vị để giảng giải cho học trò những đạo lý trong sách vở.

Tôi còn nhớ khi giảng về tầm quan trọng của việc ngắt câu, thầy từng dẫn lại một câu chuyện trong sách Hàn Phi Tử • Ngoại Trữ Thuyết Tả Hạ:

哀公问于孔子曰:“吾闻夔一足,信乎?”曰:“夔,人也,何故一足?彼其无他异,而独通于声。尧曰:‘夔一而足矣。’使为乐正。故君子曰:‘夔有一,足。非一足也。”

Dịch sang khẩu ngữ hiện đại là: Lỗ Ai Công hỏi Khổng Tử rằng: “Ta nghe nói con Quỳ chỉ có một chân, có thật không?”. Khổng Tử đáp: “Quỳ là người, cớ sao lại chỉ có một chân? Ông ta chẳng có gì dị biệt so với người khác, duy chỉ có điều là thông hiểu thanh luật (âm nhạc). Đế Nghiêu nói: ‘Có một mình Quỳ là đủ rồi’, bèn phái ông ta làm quan Nhạc chính. Thế nên người quân tử nói: ‘Quỳ có một người, là đủ.’ Chứ không phải là có một cái chân vậy.”

Thầy lão tiên sinh nói, sở dĩ xảy ra sự hiểu lầm nghiêm trọng như vậy chính là do người ta đọc liền ba chữ “夔一足” (Quỳ nhất túc) với nhau, trước chữ “túc” bị thiếu mất một dấu phẩy. Nếu đọc liền mạch thì ý nghĩa là con Quỳ có một cái chân; còn nếu thêm một dấu phẩy, ý nghĩa lại đổi thành: Quỳ là người rất tài giỏi, chỉ cần một mình ông ta là đã đủ rồi. Khi ngắt câu cho sách cổ, việc “điểm phá” (ngắt rách câu) là một điều đại kỵ. Thế nào là “điểm phá”? Đó là chỉ việc đem những chỗ không nên ngắt ra để ngắt đoạn, giống như câu nói trước đó là “其一犬,坐于前”; hoặc đối với những chỗ đáng lẽ phải ngắt mà lại không ngắt, giống như câu “夔有一足” này khi bị sót mất dấu phẩy trước chữ “túc”. Câu văn bị “điểm phá” thì giống như một thành phẩm bị biến thành phế phẩm — không cách nào giảng cho thông suốt, hoặc tuy có thể giảng thông nhưng lại đi ngược lại với nguyên ý của tác giả.

V. NHỮNG CÁCH NGẮT CÂU KHÁC NHAU

Để giúp học sinh khắc sâu nhận thức về tính chính xác của ngắt câu, khi giảng đến đoạn “知止而后有定,定而后能静,静而后能安,安而后能虑,虑而后能得” (Tri chỉ nhi hậu hữu định, định nhi hậu năng tĩnh, tĩnh nhi hậu năng an, an nhi hậu năng lự, lự nhi hậu năng đắc) trong sách Đại Học, thầy đã kể một giai thoại vui về hai ông thầy đồ đi “tìm chữ Đắc”:

Một ông thầy đồ đọc đoạn sách này thành: “Tri chỉ nhi hậu hữu định định, nhi hậu năng tĩnh tĩnh, nhi hậu năng an an, nhi hậu năng lự lự, nhi hậu năng”, rồi phát hiện ra bị thiếu mất một chữ “Đắc” (得). Một ngày nọ, ông ta đến bái phỏng một thầy đồ khác, chợt phát hiện trên bàn viết có đặt một mảnh giấy nhỏ, trên đó viết một chữ “Đắc”. Ông ta vội vàng hỏi: “Chữ này từ đâu mà ra?”. Thầy đồ kia đáp rằng mình cắt từ trong sách Đại Học ra. Hóa ra, vị thầy đồ này lại đọc đoạn sách trên thành: “Tri chỉ nhi hậu hữu, định định nhi hậu năng, tĩnh tĩnh nhi hậu năng, an an nhi hậu năng, lự lự nhi hậu năng”, kết cục thừa ra một chữ “Đắc”, bèn lấy kéo cắt nó đi rồi đặt trên bàn. Vị thầy đồ đến chơi nghe xong vô cùng vui mừng, nói: “Hóa ra chữ Đắc mà tôi tìm khắp nơi không thấy lại nằm ở chính chỗ này!”. Vừa nói, ông ta vừa cầm mảnh giấy mang đi, sau khi quay về liền dán vào đoạn sách đó trong cuốn Đại Học của mình. Cả hai người đều có chỗ đạt được, đôi bên cùng vui vẻ.

Hai vị hủ nho nơi “Tam gia thôn” (thôn xóm nghèo nàn) này chưa chắc đã có thật, chuyện chưa chắc đã có thật, rất có thể là do những người hiếu sự bịa ra, bởi vì đoạn văn này trong sách Đại Học không phải là một đoạn đặc biệt khó ngắt câu. Tuy nhiên, có một số đoạn văn thì lại không đơn giản như thế. Vẫn là nói về các câu trong sách “Tứ Thư”. Chẳng hạn như đoạn “故天将降大任于斯人也,必先苦其心志,劳其筋骨,饿其体肤,空乏其身,行拂乱其所为,所以动心忍性,曾益其所不能” trong chương Mạnh Tử • Cáo Tử. Dựa trên các tài liệu văn hiến có thể khảo cứu, đoạn văn này từ thời Đông Hán đến nay đều được ngắt câu như vậy, chưa từng có tranh nghị. Nhưng những năm gần đây, một số học giả đã đưa ra ý kiến thảo luận, cho rằng cách ngắt câu chính xác của mười chữ “空乏其身行拂乱其所为” đúng ra phải là: “空乏其身行,拂乱其所为”, ý nghĩa của nó là: làm cho hành vi (chuyến đi) của họ bị túng thiếu tiền tài lương thực, làm cho những việc họ làm bị cản trở không thuận lợi. Cách ngắt này hoàn toàn cũng có thể giải thích thông suốt.

Chương Mạnh Tử • Tận Tâm còn giảng về một câu chuyện như thế này: Ở nước Tấn có một người tên là Phùng Phụ, rất giỏi đấu tay đôi với hổ, về sau trở thành người lương thiện (bậc thiện sĩ), không đi đánh hổ nữa. Một lần nọ ông ta đi ra đồng, vừa vặn gặp lúc có rất nhiều người đang đuổi theo một con hổ. Con hổ dựa lưng vào vách núi hiểm trở, không ai dám tiến lại gần nó. Họ nhìn thấy Phùng Phụ liền bước nhanh tới đón tiếp. Phùng Phụ thế là vén tay áo, chìa cánh tay ra rồi bước xuống xe. Mọi người đều vui mừng tán thưởng ông; thế nhưng, những người thuộc tầng lớp “Sĩ” (trí thức) lại chế giễu ông. Nguyên văn của đoạn này thường được người ta đọc như sau: “晋人有冯妇者,善搏虎,卒为善士。则之野,有众逐虎。虎负嵎,莫之敢撄。望见冯妇,趋而迎之。冯妇攘臂下车,众皆悦之;其为士者笑之。” (Người nước Tấn có kẻ tên Phùng Phụ, giỏi vật hổ, cuối cùng làm bậc thiện sĩ. Đến nơi đồng nội, có đám đông đuổi hổ. Hổ tựa vách núi, chẳng ai dám lại gần. Trông thấy Phùng Phụ, rảo bước đón ông. Phùng Phụ vén tay áo xuống xe, đám đông đều vui lòng; những kẻ làm Sĩ thì cười ông).

Tuy nhiên, cũng có học giả cho rằng ngắt câu như vậy là sai, đáng lẽ phải ngắt thành: “……卒为善,士则之。野有众逐虎……其为士者笑之” (cuối cùng làm điều thiện, kẻ Sĩ lấy đó làm chuẩn mực để noi theo. Nơi đồng nội có đám đông đuổi hổ... những kẻ làm Sĩ thì cười ông). Những người “Sĩ” quay ra “cười” ông ở vế sau chính là những người “Sĩ” đã từng “noi theo” ông ở vế trước, nếu không thì cụm từ “những kẻ làm Sĩ cười ông” sẽ trở nên vô cùng kỳ quặc và mơ hồ. Xem ra, cách ngắt câu vế sau này vô cùng có lý.

Những ví dụ như vậy được phản ánh trong một số sách ghi chép, sổ tay của người đi trước vẫn còn rất nhiều. Chẳng hạn, trong thiên Luận Ngữ • Thái Bá có ghi lại một câu nói của Khổng Tử: “民可使由之不可使知之”. Các bản chú thích lưu hành từ cổ chí kim đều ngắt câu như thế này: “民可使由之,不可使知之。” Nghĩa là: Dân chúng thì có thể khiến cho họ làm theo, chứ không thể khiến cho họ hiểu được tại sao lại làm như thế. Dựa vào đây, người thời nay phê phán Khổng lão phu tử, nói rằng ông thực hiện chính sách ngu dân.

Tuy nhiên, vị giáo sư, học giả nổi tiếng đã khuất là Diêm Giản Bật lại cho rằng, cách ngắt câu chính xác phải là: “民可使由之?不可!使知之。” Nghĩa là: Có thể để cho dân chúng muốn làm gì thì làm sao? Không được! Phải khiến cho họ hiểu được đạo lý. Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo hóa dân chúng của người làm chính trị.

Lại có học giả cho rằng, Khổng Tử vốn dĩ là người gần gũi với nhân dân, vì thế nên ngắt thành: “民可使,由之;不可使,知之。” Như vậy, ý nghĩa sẽ biến thành: Nếu dân chúng có thể sai khiến được (đã hiểu rõ) thì hãy để họ tự làm; nếu dân chúng không thể sai khiến được (chưa hiểu rõ) thì phải giảng giải rõ đạo lý cho họ hiểu.

Thế nhưng, lại có học giả khác đứng ra nói rằng, không đúng, phải ngắt câu như thế này mới phải: “民可,使由之;不可,使知之。” Ý nghĩa lại thay đổi một lần nữa, trở thành: Sức dân tốt (phẩm chất dân tốt) thì để họ tự làm; nếu phẩm chất chưa đủ tốt thì phải huấn luyện, giáo dục để họ hiểu rõ đạo lý.

Cũng có một cách ngắt câu khác nữa: “民可使。由之不可使,知之。” Nghĩa là: Dân chúng là có thể sử dụng được. Nếu mặc cho họ tự làm mà làm không được, thì hãy giảng rõ đạo lý để giáo dục họ.

VI. CÚ ĐẬU TRONG ĐỜI SỐNG VÀ GIAO TIẾP

Bên cạnh việc nghiên cứu kinh thư và cổ tịch, trong giao tiếp xã hội và cuộc sống thường nhật, người ta cũng thường xuyên bắt gặp vấn đề phải ngắt câu như thế nào.

Người ta kể rằng, ngày xưa có một ông đồ già, hai vợ chồng sinh được một người con gái, gả cho một anh tú tài cùng làng. Về sau, người vợ kết tóc lâm bệnh qua đời, ông đồ già cưới vợ kế là một người phụ nữ thông hiểu chữ nghĩa sách vở, hai năm sau sinh hạ được một cậu con trai út. Trước lúc lâm chung, ông đồ già tự tay viết một bản di chúc (遗嘱) để giao lại cách phân chia di sản sau khi mình qua đời. Theo thông lệ của sách cổ, văn phong viết liền một mạch từ đầu đến cuối, ở giữa không có ngắt đoạn. Sau khi ông mất, mọi người mở niêm phong bản di chúc ra, hóa ra là một đoạn văn như thế này:

“七十老翁产一子人曰非是也家业尽付与女婿外人不得干预”
(Thất thập lão ông sản nhất tử nhân viết phi thị dã gia nghiệp tẫn phó dữ nữ tế ngoại nhân bất đắc can dự).

Người con rể vốn là tú tài xem xong liền bảo: “Toàn bộ di sản này đáng lẽ phải thuộc về tôi hoàn toàn”. Bởi vì theo cách đọc ngắt câu của anh ta, bản di chúc đó là:

“七十老翁产一子,人曰:非是也。家业尽付与女婿,外人不得干预。”

(Ông lão bảy mươi sinh một con trai, người ta bảo: không phải con ông ta đâu. Gia nghiệp giao hết cho con rể, người ngoài không được can dự).

Thế nhưng, người vợ kế của ông đồ già không phục, bà cho rằng bản di chúc viết ra là để giao sản nghiệp cho con trai của bà. Hai bên tranh chấp, kiện tụng không ngã ngũ, thế là cáo lên quan phủ. Huyện quan suy đi tính lại, cho rằng ý kiến của người vợ kế là đúng. Bởi vì theo cách đọc của vị huyện quan, bản di chúc lại là:

“七十老翁产一子,人曰‘非’;是也,家业尽付与。女婿外人,不得干预。”

(Ông lão bảy mươi sinh được một con trai, người ta bảo “không phải”; nhưng đúng là con ông đấy, gia nghiệp giao hết cho nó. Con rể là người ngoài, không được can dự).

Do ngắt câu có điểm khác biệt nên hai ý hướng hoàn toàn trái ngược nhau. Anh tú tài trong lòng tuy không phục, nhưng quan huyện đã một lời định đoạt, anh ta cũng chẳng có cách nào.

Lại có một câu chuyện khác kể rằng, có một phú ông tính tình vô cùng keo kiệt, khi thuê thầy đồ về dạy học đã đặc biệt giao ước trước là ăn uống phải hết sức tiết kiệm, thanh đạm. Thầy đồ lập tức bằng lòng, phú ông yêu cầu phải lập giấy tờ làm bằng chứng. Thế là thầy đồ bèn thảo một bản khế ước gồm 16 chữ không hề có ký hiệu dấu câu:

“无鸡鸭亦可无鱼肉亦可青菜一碟足矣”

(Vô kê áp diệc khả vô ngư nhục diệc khả thanh thái nhất điệp túc hĩ).

Phú ông xem xong, dựa theo suy nghĩ chủ quan của mình mà hiểu thành:

“无鸡鸭亦可,无鱼肉亦可,青菜一碟足矣。”

(Không có gà vịt cũng được, không có cá thịt cũng xong, một đĩa rau xanh là đủ rồi),

lập tức ký tên, điểm chỉ bày tỏ sự đồng ý. Kể từ đó, ngoài món ăn chính ra, bữa nào nhà phú ông cũng chỉ dọn lên một đĩa rau xanh. Thầy đồ bèn đưa ra lời phản đối, nói rằng phú ông làm vi phạm khế ước: “Chúng ta chẳng phải đã bàn kỹ rồi sao? — ‘无鸡,鸭亦可;无鱼,肉亦可;青菜一碟足矣。’ (Không có gà thì vịt cũng được; không có cá thì thịt cũng xong; một đĩa rau xanh là đủ rồi). Sao bữa nào cũng chỉ có mỗi rau xanh thế này?”. Phú ông đếm đi đếm lại, đúng là 16 chữ, không thừa một chữ, không thiếu một chữ, chỉ có điều ngắt câu có sự khác biệt, tự cảm thấy cứng họng không thể tranh biện, đành phải ngậm bồ hòn làm ngọt mà chấp nhận.

VII. NGẮT CÂU VÀ TRÒ CHƠI CỦA NGÔN NGỮ

Tương truyền đại thư họa gia thời nhà Minh là Chúc Chi Sơn, vào một năm đêm trừ tịch nọ, được một nhà địa chủ giàu có mời đến viết một bức đối liên đón Tết. Vế thượng là:

“明日逢春好不晦气”
(Minh nhật phùng xuân hảo bất hối khí);

vế hạ là:

“终年倒运少有余财”
(Chung niên đảo vận thiểu hữu dư tài).

Tên địa chủ không biết chữ, sáng sớm mùng một Tết đã đem dán lên cửa. Hàng xóm láng giềng xung quanh nhìn thấy đều cười ồ lên. Họ đọc vế đối đó thành:

“明日逢春,好不晦气;终年倒运,少有余财。”

(Ngày mai gặp tiết xuân, thật là xúi quẩy; cả năm gặp vận xui, hiếm khi dư tiền).

Địa chủ nghe thấy thế đùng đùng nổi giận, lập tức đi tìm Chúc Chi Sơn để tính sổ. Chúc Chi Sơn nghe xong cười ha hả nói: “Họ đọc sai hết cả rồi, tôi viết là thế này cơ mà:

‘明日逢春好,不晦气;终年倒运少,有余财。’

(Ngày mai đón xuân lành, không xúi quẩy; cả năm vận xui ít, có của ăn của để).”

Tên địa chủ ngẫm nghĩ một lát rồi bảo: “Vẫn là ông nói đúng. Nghe theo ông vậy!”.

Còn như câu nói lưu truyền rộng rãi trong dân gian “下雨天留客天留我不留” (Hạ vũ thiên lưu khách thiên lưu ngã bất lưu) thì lại càng vì cách ngắt câu khác nhau mà sinh ra rất nhiều tầng ý nghĩa:

Một là: “下雨,天留客;天留,我不留。” (Trời mưa, trời giữ khách; trời giữ chứ tôi không giữ).

Hai là: “下雨天,留客?天留,我不留。” (Ngày mưa dầm, giữ khách ư? Trời giữ chứ tôi chẳng giữ).

Ba là: “下雨天,留客天,留我不留?” (Ngày mưa rơi, ngày giữ khách, giữ tôi hay không giữ đây?).

Bốn là: “下雨天,留客天,留?我不留!” (Ngày mưa rơi, ngày giữ khách, giữ ư? Tôi không ở lại đâu!).

Năm là: “下雨天,留客天,留我不?留。” (Ngày mưa gió, ngày giữ khách, có giữ tôi không? Giữ chứ).

VIII. KHI NGAY CẢ THƠ NĂM CHỮ, BẢY CHỮ CŨNG CÓ THỂ “NGẮT” KHÁC NHAU

Phía trên có nói thơ năm chữ, bảy chữ không xảy ra vấn đề về ngắt câu, nhưng trên thực tế cũng không hoàn toàn như vậy, một số văn nhân vẫn dựa vào đó mà viết ra được rất nhiều bài văn hay. Chẳng hạn, trong một cuốn sách tôi đang có trên tay có kể rằng, Từ Hi Thái hậu bảo một vị thư pháp gia múa bút đề thơ lên quạt. Vị thư pháp gia tuân chỉ, viết bài thơ Lương Châu Từ của nhà thơ thời Đường là Vương Chi Hoán, nhưng trong lúc hoảng loạn đã viết sót mất chữ “Gian” (间) trong câu “Hoàng hà viễn thượng bạch vân gian”. Từ Hi xem xong đùng đùng nổi giận, tuyên bố: “Trêu cợt thánh cung, lý đáng trị tội”. Thư pháp gia nhanh trí, vội vàng ở trước điện thỉnh tấu, nói rằng bài thơ mình đề lên vốn dĩ là một bài Tiểu lệnh (một thể từ), đoạn lớn tiếng ngâm đọc:

黄河远上,白云一片。
孤城万仞山,羌笛何须怨。
杨柳春风,不度玉门关。

(Hoàng hà viễn thượng, bạch vân nhất phiến.
Cô thành vạn nhận sơn, khương địch hà tu oán.
Dương liễu xuân phong, bất độ Ngọc Môn Quan.)

Dịch nghĩa:

Sông Hoàng Hà cuồn cuộn bay lên, một mảnh mây trắng.
Thành trơ trọi giữa núi cao vạn trượng, tiếng sáo Khương cớ sao phải oán hận.
Cây dương liễu và gió xuân, không thổi qua được cửa ải Ngọc Môn.

“Lão Phật Gia” nghe xong, thừa biết là ông ta đang ngụy biện, nhưng cũng thấy câu cú tự tròn nghĩa, đành phải bỏ qua.

CHÚ GIẢI

1. THUẬT NGỮ VÀ KHÁI NIỆM VĂN HÓA — GIÁO DỤC

句读 (Cú đậu): Thường được đọc là “Cú độc” trong âm Hán Việt thông thường, nhưng trong văn cảnh ngắt câu phải đọc là “Cú đậu”. Người Trung Quốc cổ đại viết văn không dùng dấu câu. Khi đọc, phần ý nghĩa kết thúc hoàn toàn gọi là “Cú” (句), phần ý nghĩa chưa hết nhưng cần ngắt hơi ngắn gọi là “Đậu” (读, tương đương chữ 逗).

训诂 (Huấn hỗ): Một bộ môn học thuật cổ đại chuyên nghiên cứu, giải thích ý nghĩa của các từ ngữ, văn tự cổ trong kinh điển tiên Tần.

离经辨志 (Ly kinh biện chí): Điển cố xuất phát từ sách Lễ Ký • Học Ký. “Ly kinh” nghĩa là phân chia chương cú, ngắt câu đúng đắn để làm rõ kinh lý; “biện chí” là phân tích, xác định chí hướng, tâm ý học tập của học trò. Đây là tiêu chuẩn đánh giá học tập sau năm đầu tiên nhập học thời xưa.

馆阁校书式 (Thể thức hiệu đính sách Quán Các): “Quán Các” là nơi lưu trữ sách vở và tu thư của triều đình (như Chiêu Văn quán, Tập Hiền viện, Sử quán). Thể thức này chỉ quy định nghiêm ngặt về cách chấm, khoanh điểm bên cạnh chữ để hiệu đính văn bản của các học giả hàn lâm.

师道尊严 (Sư đạo tôn nghiêm): Khái niệm tôn vinh vị thế, đạo đức và sự nghiêm túc, uy nghiêm của người thầy trong xã hội Nho giáo phong kiến.

小令 (Tiểu lệnh): Một thể loại trong thể thơ “Từ” (Từ bài) thời Tống, quy định số lượng chữ rất ngắn (thường dưới 58 chữ), nhịp điệu nhanh, cấu trúc tinh gọn.

2. NHÂN VẬT VÀ THỜI ĐẠI

韩愈 (Hàn Dũ - 768–824): Tự là Thoái Chi, nhà văn, nhà thơ, nhà triết học nổi tiếng thời Trung Đường. Ông là người đứng đầu trong “Đường Tống bát đại gia” (tám đại văn hào thời Đường - Tống) và là tác giả của bài văn nổi tiếng Sư Thuyết luận về đạo làm thầy.

岳珂 (Nhạc Kha - 1183–1243): Nhà sử học, nhà văn thời Nam Tống, ông chính là cháu nội của danh tướng kháng Kim nổi tiếng Nhạc Phi.

卢植 (Lư Thiết / Lư Nhất - ? - 192): Học giả, tướng lĩnh cuối thời Đông Hán, thầy dạy của Lưu Bị và Công Tôn Toản. Trong bài văn, ông được gọi tôn kính là “Lư quân”.

高诱 (Cao Dụ): Học giả, nhà chú giải kinh sách nổi tiếng thời Đông Hán, người có công chú giải các tác phẩm lớn như Hoài Nam Tử, Lã Thị Xuân Thu.

刘黑闼 (Lưu Hắc Thát - ? - 623): Một thủ lĩnh quân phiệt nổi tiếng cuối thời nhà Tùy, đầu thời nhà Đường, người có vóc dáng cao lớn, nước da đen sạm, dũng mãnh thiện chiến. Trong bài, vị thầy đồ có nước da đen nên bị trêu chọc, đặt biệt danh theo nhân vật lịch sử này.

祝枝山 (Chúc Chi Sơn - 1461–1527): Tên thật là Chúc Duẫn Minh (祝允明), danh họa, nhà thư pháp kiệt xuất thời nhà Minh, một trong “Ngô Trung tứ tài tử” (bốn tài tử vùng Ngô Trung, cùng Đường Bá Hổ, Văn Trưng Minh, Từ Trinh Khanh).

慈禧 (Từ Hi Thái hậu - 1835–1908): Ý Hiền Hoàng thái hậu của triều đại nhà Thanh, người nắm đại quyền thực tế của Trung Quốc suốt gần nửa thế kỷ cuối thời nhà Thanh. Thường được gọi tôn kính là “Lão Phật Gia”.

3. ĐIỂN CỐ VÀ TÁC PHẨM KINH ĐIỂN

《师说》 (Sư Thuyết): Bài luận kinh điển của Hàn Dũ nhằm phục hưng đạo lý tôn sư trọng đạo, phê phán thói lười học, ngại hỏi của sĩ phu thời Đường.

夔一足 (Quỳ nhất túc - Quỳ có một chân): Điển cố nổi tiếng trong sách Hàn Phi Tử và Lã Thị Xuân Thu. “Quỳ” (夔) là một vị quan coi sóc âm nhạc thời Vua Nghiêu, Vua Thuấn. Vì câu nói “Quỳ nhất túc” không được ngắt câu rõ ràng nên dân gian truyền tai nhau quái dị rằng ông này là quái vật chỉ có một cái chân, trong khi nghĩa gốc là “chỉ cần một người như Quỳ là đủ”.

虎负嵎 (Hổ phụ ngu / Hổ phụ nẫm): Thành ngữ xuất phát từ sách Mạnh Tử, chỉ con hổ dữ dựa lưng vào chỗ hiểm trở của vách núi để chống trả người săn đuổi; nghĩa bóng chỉ kẻ ác hoặc kẻ mạnh có chỗ hiểm ác để dựa dẫm, khiến người khác không dám lại gần.

冯妇 (Phùng Phụ): Một nhân vật dũng sĩ ở nước Tấn thời Xuân Thu, nổi tiếng với tài tay không vật chết hổ dữ. Về sau câu nói “Tái hạ xa Phùng Phụ” (Phùng Phụ lại xuống xe) trở thành điển cố chỉ việc một người đã cải tà quy chánh, từ bỏ nghề cũ nhưng gặp đúng hoàn cảnh lại ngứa nghề quay lại đường cũ.

《凉州词》 (Lương Châu Từ): Bài thơ thất ngôn tuyệt cú đỉnh cao của nhà thơ biên tái Vương Chi Hoán thời Đường, miêu tả cảnh tượng hùng vĩ nhưng bi tráng, cô quạnh của những người lính đồn trú nơi biên thùy Ngọc Môn Quan.

 

  • Zalo
  • Messenger
  • Back to top